TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
34,739
|
31,448
|
30,097
|
28,725
|
30,208
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
227
|
102
|
33
|
6
|
6
|
1. Tiền
|
227
|
102
|
33
|
6
|
6
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33,776
|
31,134
|
29,772
|
28,436
|
29,975
|
1. Phải thu khách hàng
|
34,570
|
29,487
|
26,342
|
25,653
|
25,783
|
2. Trả trước cho người bán
|
721
|
496
|
316
|
296
|
1,006
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,304
|
7,495
|
9,457
|
8,830
|
9,528
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,818
|
-6,342
|
-6,342
|
-6,342
|
-6,342
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
165
|
61
|
84
|
77
|
77
|
1. Hàng tồn kho
|
165
|
61
|
84
|
77
|
77
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
571
|
150
|
208
|
205
|
150
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
232
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
189
|
0
|
58
|
55
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
150
|
150
|
150
|
150
|
150
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,563
|
4,903
|
3,701
|
2,591
|
1,856
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,433
|
2,750
|
2,475
|
1,740
|
1,006
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,433
|
2,750
|
2,475
|
1,740
|
1,006
|
- Nguyên giá
|
15,083
|
15,083
|
15,492
|
15,492
|
15,492
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,649
|
-12,333
|
-13,017
|
-13,752
|
-14,486
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,630
|
1,503
|
376
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,630
|
1,503
|
376
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
41,302
|
36,351
|
33,798
|
31,316
|
32,065
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14,034
|
7,157
|
7,035
|
6,086
|
6,079
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13,653
|
6,853
|
6,803
|
5,914
|
5,990
|
1. Vay và nợ ngắn
|
71
|
71
|
71
|
71
|
71
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
12,399
|
5,446
|
5,686
|
4,851
|
4,851
|
4. Người mua trả tiền trước
|
504
|
433
|
323
|
264
|
402
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
240
|
494
|
314
|
329
|
287
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
5
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
438
|
408
|
408
|
393
|
378
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
381
|
304
|
232
|
173
|
89
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
381
|
304
|
232
|
173
|
89
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
27,268
|
29,194
|
26,762
|
25,230
|
25,985
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
27,268
|
29,194
|
26,762
|
25,230
|
25,985
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
48,849
|
48,849
|
48,849
|
48,849
|
48,849
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1,366
|
-1,366
|
-1,366
|
-1,366
|
-1,366
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-20,215
|
-18,288
|
-20,720
|
-22,253
|
-21,497
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
41,302
|
36,351
|
33,798
|
31,316
|
32,065
|