単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,524 1,677 981 7,994 5,175
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 17,524 1,677 981 7,994 5,175
Giá vốn hàng bán 10,023 1,289 916 5,776 3,425
Lợi nhuận gộp 7,501 389 65 2,218 1,751
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 44 37 38 23 15
Trong đó: Chi phí lãi vay 44 37 38 23 15
Chi phí bán hàng 2,983 616 230 131 80
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,506 2,140 1,303 1,293 1,134
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,969 -2,404 -1,505 771 522
Thu nhập khác 1 0 1
Chi phí khác 43 28 29 15 30
Lợi nhuận khác -43 -28 -28 -15 -30
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,927 -2,432 -1,533 756 492
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,927 -2,432 -1,533 756 492
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,927 -2,432 -1,533 756 492
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)