単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,808 93,275 92,815 92,153 99,105
Các khoản giảm trừ doanh thu 14 0 224
Doanh thu thuần 61,808 93,261 92,815 92,153 98,881
Giá vốn hàng bán 39,620 65,084 62,178 59,842 65,399
Lợi nhuận gộp 22,188 28,177 30,637 32,311 33,482
Doanh thu hoạt động tài chính 52 223 835 730 850
Chi phí tài chính 35 19 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 9,311 13,505 14,315 15,504 17,381
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,277 12,016 13,816 12,716 11,819
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,652 2,843 3,322 4,820 5,132
Thu nhập khác 11 19 17 9 482
Chi phí khác 13 1 22 50 7
Lợi nhuận khác -2 18 -5 -41 476
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,650 2,861 3,317 4,779 5,608
Chi phí thuế TNDN hiện hành 243 591 734 1,031 1,204
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -38 9
Chi phí thuế TNDN 243 591 696 1,040 1,204
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,407 2,270 2,621 3,739 4,404
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,407 2,270 2,621 3,739 4,404
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)