Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
133,063
|
151,910
|
344,331
|
112,124
|
48,401
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
122
|
|
6
|
Doanh thu thuần
|
133,063
|
151,910
|
344,209
|
112,124
|
48,395
|
Giá vốn hàng bán
|
95,308
|
132,259
|
315,216
|
94,898
|
42,600
|
Lợi nhuận gộp
|
37,755
|
19,651
|
28,993
|
17,226
|
5,795
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
33,350
|
4,779
|
2,148
|
3,169
|
3,678
|
Chi phí tài chính
|
111
|
106
|
300
|
114
|
860
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5
|
46
|
95
|
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
6,446
|
6,768
|
13,309
|
10,009
|
6,311
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,973
|
21,718
|
25,148
|
31,758
|
33,221
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,575
|
-4,163
|
-7,616
|
-21,487
|
-30,918
|
Thu nhập khác
|
604
|
279
|
2,732
|
3,876
|
2,855
|
Chi phí khác
|
6
|
686
|
9
|
658
|
74
|
Lợi nhuận khác
|
598
|
-408
|
2,723
|
3,218
|
2,781
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
33,173
|
-4,570
|
-4,893
|
-18,268
|
-28,137
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,701
|
|
|
834
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,701
|
|
|
834
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
28,471
|
-4,570
|
-4,893
|
-19,102
|
-28,137
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
28,471
|
-4,570
|
-4,893
|
-19,102
|
-28,137
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|