単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 151,910 344,331 112,124 48,401 82,295
Các khoản giảm trừ doanh thu 122 6 0
Doanh thu thuần 151,910 344,209 112,124 48,395 82,295
Giá vốn hàng bán 132,259 315,216 94,898 42,600 44,632
Lợi nhuận gộp 19,651 28,993 17,226 5,795 37,663
Doanh thu hoạt động tài chính 4,779 2,148 3,169 3,678 3,648
Chi phí tài chính 106 300 114 860 43
Trong đó: Chi phí lãi vay 46 95 0 0
Chi phí bán hàng 6,768 13,309 10,009 6,311 7,592
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,718 25,148 31,758 33,221 31,790
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,163 -7,616 -21,487 -30,918 1,886
Thu nhập khác 279 2,732 3,876 2,855 36,072
Chi phí khác 686 9 658 74 142
Lợi nhuận khác -408 2,723 3,218 2,781 35,930
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,570 -4,893 -18,268 -28,137 37,816
Chi phí thuế TNDN hiện hành 834 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 3,780
Chi phí thuế TNDN 834 0 3,780
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,570 -4,893 -19,102 -28,137 34,036
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,570 -4,893 -19,102 -28,137 34,036
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)