単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133,063 151,910 344,331 112,124 48,401
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 122 6
Doanh thu thuần 133,063 151,910 344,209 112,124 48,395
Giá vốn hàng bán 95,308 132,259 315,216 94,898 42,600
Lợi nhuận gộp 37,755 19,651 28,993 17,226 5,795
Doanh thu hoạt động tài chính 33,350 4,779 2,148 3,169 3,678
Chi phí tài chính 111 106 300 114 860
Trong đó: Chi phí lãi vay 5 46 95 0
Chi phí bán hàng 6,446 6,768 13,309 10,009 6,311
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,973 21,718 25,148 31,758 33,221
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,575 -4,163 -7,616 -21,487 -30,918
Thu nhập khác 604 279 2,732 3,876 2,855
Chi phí khác 6 686 9 658 74
Lợi nhuận khác 598 -408 2,723 3,218 2,781
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,173 -4,570 -4,893 -18,268 -28,137
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,701 834 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,701 834 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,471 -4,570 -4,893 -19,102 -28,137
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,471 -4,570 -4,893 -19,102 -28,137
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)