単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,679 49,641 39,097 47,289 60,476
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 65,679 49,641 39,097 47,289 60,476
Giá vốn hàng bán 36,706 28,526 26,983 30,720 27,525
Lợi nhuận gộp 28,973 21,116 12,113 16,568 32,951
Doanh thu hoạt động tài chính 2,592 5,983 6,364 7,400 8,317
Chi phí tài chính 5 747 6 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 6 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,337 2,795 2,987 2,722 2,636
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,223 23,558 15,490 21,239 38,632
Thu nhập khác 275 0 18,475 392 116
Chi phí khác 0 5 5,171 672 435
Lợi nhuận khác 275 -5 13,304 -281 -319
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,498 23,553 28,794 20,959 38,314
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,778 4,712 5,769 5,090 8,714
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,778 4,712 5,769 5,090 8,714
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,720 18,841 23,025 15,868 29,600
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,720 18,841 23,025 15,868 29,600
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)