|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,679
|
49,641
|
39,097
|
47,289
|
60,476
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
65,679
|
49,641
|
39,097
|
47,289
|
60,476
|
|
Giá vốn hàng bán
|
36,706
|
28,526
|
26,983
|
30,720
|
27,525
|
|
Lợi nhuận gộp
|
28,973
|
21,116
|
12,113
|
16,568
|
32,951
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,592
|
5,983
|
6,364
|
7,400
|
8,317
|
|
Chi phí tài chính
|
5
|
747
|
|
6
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
6
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,337
|
2,795
|
2,987
|
2,722
|
2,636
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,223
|
23,558
|
15,490
|
21,239
|
38,632
|
|
Thu nhập khác
|
275
|
0
|
18,475
|
392
|
116
|
|
Chi phí khác
|
0
|
5
|
5,171
|
672
|
435
|
|
Lợi nhuận khác
|
275
|
-5
|
13,304
|
-281
|
-319
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
28,498
|
23,553
|
28,794
|
20,959
|
38,314
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,778
|
4,712
|
5,769
|
5,090
|
8,714
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,778
|
4,712
|
5,769
|
5,090
|
8,714
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22,720
|
18,841
|
23,025
|
15,868
|
29,600
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
22,720
|
18,841
|
23,025
|
15,868
|
29,600
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|