単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,252 78,975 71,855 69,574 91,387
Các khoản giảm trừ doanh thu 647 629 954 2,231 2,581
Doanh thu thuần 94,606 78,346 70,901 67,342 88,806
Giá vốn hàng bán 47,548 43,868 37,661 36,072 43,359
Lợi nhuận gộp 47,058 34,478 33,240 31,270 45,447
Doanh thu hoạt động tài chính 700 1,258 1,262 609 589
Chi phí tài chính 647 136 431 1,032 1,469
Trong đó: Chi phí lãi vay 637 136 431 1,032 1,469
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,459 12,206 13,123 13,882 12,318
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,652 23,394 20,949 16,965 32,249
Thu nhập khác 3 2 1 812 1
Chi phí khác 74 13 3 3,705 3,201
Lợi nhuận khác -70 -11 -2 -2,894 -3,200
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,582 23,383 20,946 14,071 29,049
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,030 4,600 4,093 3,480 5,778
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,030 4,600 4,093 3,480 5,778
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,552 18,783 16,854 10,592 23,271
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,552 18,783 16,854 10,592 23,271
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)