単位: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q1 2023 Q2 2023 Q4 2023 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 197,715 202,631 201,682 179,650 78,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 724 1,038 1,768 1,752 81
1. Tiền 724 1,038 1,768 1,752 81
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 119,914 134,300 132,584 117,628 70,214
1. Phải thu khách hàng 68,339 68,842 67,738 67,326 10,556
2. Trả trước cho người bán 5,512 6,492 6,492 4,045 2,061
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 66,998 64,990 64,378 67,192 72,993
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,936 -6,023 -6,023 -20,936 -15,396
IV. Tổng hàng tồn kho 75,987 66,015 66,049 58,830 6,537
1. Hàng tồn kho 78,252 68,280 68,314 61,095 8,802
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,265 -2,265 -2,265 -2,265 -2,265
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,090 1,277 1,281 1,441 1,240
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 25 25 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 685 693 697 1,010 809
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 405 559 559 431 431
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,656 32,167 31,981 24,943 18,592
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 65
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 65
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,396 13,389 13,023 5,689 1,034
1. Tài sản cố định hữu hình 7,401 6,726 6,360 5,894 440
- Nguyên giá 51,104 51,104 51,104 49,929 35,140
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,702 -44,378 -44,744 -44,035 -34,700
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,994 6,663 6,663 -206 594
- Nguyên giá 20,199 6,870 6,870 0 800
- Giá trị hao mòn lũy kế -205 -207 -207 -206 -206
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,634 17,023 17,173 17,659 13,967
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,633 17,035 17,185 17,658 14,140
3. Đầu tư dài hạn khác 4,931 4,931 4,931 4,931 4,931
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,930 -4,943 -4,943 -4,930 -5,104
V. Tổng tài sản dài hạn khác 572 700 730 541 2,510
1. Chi phí trả trước dài hạn 507 634 665 475 2,510
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 65 65 65 65 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 244,371 234,798 233,663 204,593 96,665
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 166,152 136,820 136,579 132,254 69,166
I. Nợ ngắn hạn 166,032 136,700 136,459 132,134 69,046
1. Vay và nợ ngắn 22,060 10,374 8,811 7,892 7,329
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 87,359 71,397 72,005 64,513 25,842
4. Người mua trả tiền trước 269 1,170 1,614 1,102 528
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,203 3,642 3,651 2,656 2,264
6. Phải trả người lao động 1,335 719 849 892 1,296
7. Chi phí phải trả 12,264 18,326 18,326 12,107 2,314
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 39,543 31,070 31,202 42,972 29,473
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 120 120 120 120 120
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 120 120 120 120
4. Vay và nợ dài hạn 120 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 78,219 97,978 97,085 72,339 27,499
I. Vốn chủ sở hữu 78,219 97,978 97,085 72,339 27,499
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 48,000 48,000 48,000 48,000 48,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,664 32,664 32,664 32,664 32,664
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,592 1,592 1,592 1,592 100
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 100 82 82 82 37
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -22,262 -2,313 -3,141 -28,116 -53,302
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 18,125 17,954 17,888 18,117 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 244,371 234,798 233,663 204,593 96,665