単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 220,418 317,728 348,631 256,009 216,360
Các khoản giảm trừ doanh thu 61 230 902 262 -293
Doanh thu thuần 220,357 317,498 347,729 255,746 216,067
Giá vốn hàng bán 189,530 276,975 308,048 215,507 -173,411
Lợi nhuận gộp 30,827 40,522 39,681 40,240 42,655
Doanh thu hoạt động tài chính 1,954 1,924 413 207 99
Chi phí tài chính 2,394 4,461 6,663 6,659 -3,697
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,301 2,210 2,630 1,980
Chi phí bán hàng 14,384 16,140 13,157 14,575 -16,003
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,196 17,662 15,735 13,404 -15,950
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,807 4,183 4,540 5,809 7,104
Thu nhập khác 225 88 114 255 3,469
Chi phí khác 67 343 437 162 -5,694
Lợi nhuận khác 158 -255 -323 93 -2,225
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,965 3,928 4,218 5,902 4,879
Chi phí thuế TNDN hiện hành 546 778 929 1,224 -1,061
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 546 778 929 1,224 -1,061
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,419 3,150 3,289 4,678 3,818
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,419 3,150 3,289 4,678
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0