単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,043 14,345 1,170 1,192 226
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 11,043 14,345 1,170 1,192 226
Giá vốn hàng bán 5,565 14,048 571 2
Lợi nhuận gộp 5,478 297 599 1,190 226
Doanh thu hoạt động tài chính 57 7 0 0 0
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,365 1,181 1,493 1,169 1,229
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,171 -876 -894 21 -1,002
Thu nhập khác 0 23 4 0
Chi phí khác 104 36 0 0 16
Lợi nhuận khác -104 -13 0 4 -16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,066 -890 -894 24 -1,019
Chi phí thuế TNDN hiện hành 531 0 8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 531 0 8
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,535 -890 -894 24 -1,027
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,535 -890 -894 24 -1,027
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)