単位: 1.000.000đ
  Q1 2012
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 669
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 669
Giá vốn hàng bán 184
Lợi nhuận gộp 485
Doanh thu hoạt động tài chính 0
Chi phí tài chính 248
Trong đó: Chi phí lãi vay 248
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 225
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)