|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,557
|
141,933
|
252,339
|
266,567
|
293,826
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
22,557
|
141,933
|
252,339
|
266,567
|
293,826
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,823
|
111,813
|
182,373
|
187,012
|
193,135
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,734
|
30,121
|
69,966
|
79,555
|
100,691
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
949
|
1,634
|
4,398
|
5,180
|
5,231
|
|
Chi phí tài chính
|
127
|
|
0
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,288
|
14,657
|
27,633
|
31,877
|
34,446
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,268
|
17,097
|
46,731
|
52,858
|
71,476
|
|
Thu nhập khác
|
619
|
1,743
|
571
|
609
|
151
|
|
Chi phí khác
|
0
|
238
|
249
|
880
|
400
|
|
Lợi nhuận khác
|
618
|
1,505
|
322
|
-271
|
-249
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,887
|
18,602
|
47,053
|
52,587
|
71,227
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
392
|
3,432
|
9,594
|
10,725
|
14,420
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
392
|
3,432
|
9,594
|
10,725
|
14,420
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,494
|
15,170
|
37,459
|
41,862
|
56,807
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,494
|
15,170
|
37,459
|
41,862
|
56,807
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|