単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -17,897 -11,048 -9,351 -23,784
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,496 9,801 -1 636
- Khấu hao TSCĐ 1,557 2,253 2,086 1,730
- Các khoản dự phòng 0 251 -410 86
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 -117 -4,481 -1,399
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8,938 7,414 2,803 220
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -7,401 -1,246 -9,352 -23,149
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,131 -4,696 17,724 1,518
- Tăng, giảm hàng tồn kho -13,454 17,261 6,198 23,593
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,855 -2,208 -12,147 237
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,083 0 756 -2,594
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 757 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,720 -4,688 -2,128 -3
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 139,603 141,240 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -57,235 -90,728 0 -1
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 65,861 55,691 1,050 -397
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 4,179 333
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -17,500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 7,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 477 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 9 33 24
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5 -10,014 4,211 357
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 50,530
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 11,967 58,017 10,873
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -74,165 -106,784 -64,248 -76
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -62,198 -48,767 -2,846 -76
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,668 -3,090 2,416 -117
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,732 5,400 2,310 4,726
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,400 2,310 4,726 4,610