単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,207 2,270 1,692 1,559 1,171
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,207 2,270 1,692 1,559 1,171
Giá vốn hàng bán 8,351 8,351 3,031 1,980 1,707
Lợi nhuận gộp -6,144 -6,082 -1,339 -422 -535
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 62 12 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 62 12 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,366 381 672 757 815
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,572 -6,474 -2,011 -1,179 -1,350
Thu nhập khác 0 2,213 1,388
Chi phí khác 318 516 105 264 0
Lợi nhuận khác -318 -516 2,108 1,125 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,890 -6,990 97 -54 -1,350
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,890 -6,990 97 -54 -1,350
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,890 -6,990 97 -54
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0