I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.858
|
7.258
|
5.726
|
11.618
|
15.513
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.405
|
5.523
|
8.704
|
5.057
|
10.008
|
- Khấu hao TSCĐ
|
684
|
1.598
|
7.780
|
8.575
|
8.425
|
- Các khoản dự phòng
|
4.107
|
5.836
|
|
-4.918
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-386
|
-1.912
|
-112
|
-45
|
-173
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
1.036
|
1.445
|
1.757
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.263
|
12.781
|
14.430
|
16.675
|
25.521
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-27.152
|
42.587
|
-44.585
|
8.109
|
19.437
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.404
|
-16.200
|
11.149
|
-6.482
|
7.490
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5.945
|
-37.523
|
18.496
|
10.383
|
-28.064
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9
|
-602
|
126
|
312
|
232
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
-1.036
|
-1.445
|
-1.757
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-452
|
|
-2.199
|
-1.192
|
-2.428
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-10.982
|
1.042
|
-3.619
|
26.360
|
20.432
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-42.972
|
-12.564
|
|
-32.650
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
20.200
|
|
1.820
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-16.330
|
-2.000
|
-3.000
|
|
-13.950
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
16.300
|
5.030
|
|
13.950
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
15.220
|
29.780
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
1.912
|
111
|
45
|
72
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19.091
|
3.020
|
-8.602
|
45
|
-32.578
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
25.120
|
16.237
|
105.897
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-9.690
|
-19.227
|
-96.457
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
15.430
|
-2.990
|
9.440
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.108
|
4.062
|
3.209
|
23.416
|
-2.706
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.432
|
9.541
|
13.602
|
16.811
|
40.227
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.541
|
13.602
|
16.811
|
40.227
|
37.522
|