|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
222,826
|
260,777
|
273,080
|
285,234
|
310,558
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
31
|
22
|
35
|
8
|
2
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
222,796
|
260,755
|
273,045
|
285,225
|
310,556
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
138,869
|
149,758
|
163,898
|
184,113
|
205,744
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83,927
|
110,997
|
109,147
|
101,112
|
104,812
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
533
|
1,165
|
1,627
|
877
|
697
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,138
|
3,789
|
2,948
|
2,281
|
2,000
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,141
|
3,789
|
2,948
|
2,281
|
2,000
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29,408
|
28,292
|
30,799
|
35,641
|
37,082
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,517
|
24,249
|
22,944
|
22,547
|
22,238
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,397
|
55,832
|
54,083
|
41,521
|
44,190
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,430
|
2,045
|
3,557
|
4,758
|
5,681
|
|
13. Chi phí khác
|
1,105
|
1,032
|
1,252
|
1,314
|
2,180
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,326
|
1,013
|
2,305
|
3,444
|
3,502
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33,723
|
56,846
|
56,388
|
44,964
|
47,692
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,808
|
11,437
|
11,367
|
9,060
|
9,660
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,808
|
11,437
|
11,367
|
9,060
|
9,660
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,915
|
45,409
|
45,021
|
35,905
|
38,032
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,915
|
45,409
|
45,021
|
35,905
|
38,032
|