単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 222,826 260,777 273,080 285,234 310,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 31 22 35 8 2
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 222,796 260,755 273,045 285,225 310,556
4. Giá vốn hàng bán 138,869 149,758 163,898 184,113 205,744
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 83,927 110,997 109,147 101,112 104,812
6. Doanh thu hoạt động tài chính 533 1,165 1,627 877 697
7. Chi phí tài chính 4,138 3,789 2,948 2,281 2,000
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,141 3,789 2,948 2,281 2,000
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 29,408 28,292 30,799 35,641 37,082
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,517 24,249 22,944 22,547 22,238
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,397 55,832 54,083 41,521 44,190
12. Thu nhập khác 3,430 2,045 3,557 4,758 5,681
13. Chi phí khác 1,105 1,032 1,252 1,314 2,180
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,326 1,013 2,305 3,444 3,502
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33,723 56,846 56,388 44,964 47,692
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,808 11,437 11,367 9,060 9,660
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,808 11,437 11,367 9,060 9,660
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26,915 45,409 45,021 35,905 38,032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26,915 45,409 45,021 35,905 38,032