|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
68,152
|
64,132
|
81,985
|
87,555
|
76,886
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
2
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
68,150
|
64,131
|
81,985
|
87,555
|
76,886
|
|
Giá vốn hàng bán
|
46,541
|
44,854
|
53,704
|
55,065
|
52,121
|
|
Lợi nhuận gộp
|
21,609
|
19,276
|
28,281
|
32,490
|
24,765
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
180
|
47
|
84
|
261
|
305
|
|
Chi phí tài chính
|
522
|
407
|
434
|
354
|
804
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
522
|
407
|
434
|
354
|
804
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,418
|
8,163
|
9,586
|
9,587
|
9,746
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,826
|
5,347
|
5,930
|
5,925
|
5,034
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,022
|
5,405
|
12,415
|
16,885
|
9,485
|
|
Thu nhập khác
|
1,161
|
1,406
|
1,238
|
1,596
|
1,441
|
|
Chi phí khác
|
585
|
3
|
521
|
1,157
|
499
|
|
Lợi nhuận khác
|
576
|
1,403
|
718
|
439
|
943
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,599
|
6,808
|
13,132
|
17,324
|
10,428
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,341
|
1,386
|
2,650
|
3,529
|
2,095
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,341
|
1,386
|
2,650
|
3,529
|
2,095
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,258
|
5,422
|
10,482
|
13,795
|
8,333
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,258
|
5,422
|
10,482
|
13,795
|
8,333
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|