単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,152 64,132 81,985 87,555 76,886
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 2 0
Doanh thu thuần 68,150 64,131 81,985 87,555 76,886
Giá vốn hàng bán 46,541 44,854 53,704 55,065 52,121
Lợi nhuận gộp 21,609 19,276 28,281 32,490 24,765
Doanh thu hoạt động tài chính 180 47 84 261 305
Chi phí tài chính 522 407 434 354 804
Trong đó: Chi phí lãi vay 522 407 434 354 804
Chi phí bán hàng 9,418 8,163 9,586 9,587 9,746
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,826 5,347 5,930 5,925 5,034
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,022 5,405 12,415 16,885 9,485
Thu nhập khác 1,161 1,406 1,238 1,596 1,441
Chi phí khác 585 3 521 1,157 499
Lợi nhuận khác 576 1,403 718 439 943
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,599 6,808 13,132 17,324 10,428
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,341 1,386 2,650 3,529 2,095
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,341 1,386 2,650 3,529 2,095
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,258 5,422 10,482 13,795 8,333
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,258 5,422 10,482 13,795 8,333
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)