単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,132 81,985 87,555 76,886 82,146
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 0 1
Doanh thu thuần 64,131 81,985 87,555 76,886 82,146
Giá vốn hàng bán 44,854 53,704 55,065 52,121 56,296
Lợi nhuận gộp 19,276 28,281 32,490 24,765 25,850
Doanh thu hoạt động tài chính 47 84 261 305 432
Chi phí tài chính 407 434 354 804 456
Trong đó: Chi phí lãi vay 407 434 354 804 456
Chi phí bán hàng 8,163 9,586 9,587 9,746 8,609
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,347 5,930 5,925 5,034 6,099
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,405 12,415 16,885 9,485 11,118
Thu nhập khác 1,406 1,238 1,596 1,441 1,861
Chi phí khác 3 521 1,157 499 296
Lợi nhuận khác 1,403 718 439 943 1,565
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,808 13,132 17,324 10,428 12,683
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,386 2,650 3,529 2,095 2,550
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,386 2,650 3,529 2,095 2,550
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,422 10,482 13,795 8,333 10,133
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,422 10,482 13,795 8,333 10,133
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)