単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74,939 79,465 84,595 101,390 113,544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,657 41,032 52,570 59,774 72,569
1. Tiền 16,157 6,532 4,570 7,774 9,769
2. Các khoản tương đương tiền 24,500 34,500 48,000 52,000 62,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,000 2,000 8,000 8,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,702 22,837 15,635 20,473 20,483
1. Phải thu khách hàng 17,887 20,358 14,103 17,466 18,078
2. Trả trước cho người bán 282 288 116 61 170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,903 2,561 1,800 3,329 2,618
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -371 -371 -384 -384 -384
IV. Tổng hàng tồn kho 13,058 12,833 13,052 11,842 11,511
1. Hàng tồn kho 13,058 12,833 13,052 11,842 11,511
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 523 763 1,337 1,302 981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 349 0 225 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 523 414 1,337 1,077 981
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 372,312 380,946 373,605 366,864 362,559
I. Các khoản phải thu dài hạn 421 421 421 421 421
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 421 421 421 421 421
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 340,268 350,941 345,267 339,268 334,006
1. Tài sản cố định hữu hình 340,186 350,877 345,220 339,238 333,994
- Nguyên giá 978,953 982,632 990,867 998,834 1,007,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -638,768 -631,755 -645,647 -659,596 -673,587
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 82 65 47 30 12
- Nguyên giá 1,010 1,010 1,010 1,010 1,010
- Giá trị hao mòn lũy kế -928 -946 -963 -981 -998
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,876 25,163 22,893 21,333 19,776
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,876 25,163 22,893 21,333 19,776
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 447,252 460,410 458,200 468,254 476,103
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 194,285 178,407 167,863 167,785 170,292
I. Nợ ngắn hạn 98,214 82,869 80,400 80,321 82,828
1. Vay và nợ ngắn 9,522 4,710 7,540 2,728 1,936
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,276 12,690 11,075 23,261 19,067
4. Người mua trả tiền trước 463 1,516 1,462 1,513 2,264
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,340 5,333 6,126 4,275 4,870
6. Phải trả người lao động 11,293 14,094 12,366 9,331 10,813
7. Chi phí phải trả 0 1,009 0 2,463 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 23,373 9,763 10,268 10,998 10,950
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 96,071 95,537 87,464 87,464 87,464
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 67,671 67,137 66,604 66,604 66,604
4. Vay và nợ dài hạn 28,400 28,400 20,860 20,860 20,860
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 252,967 282,004 290,336 300,469 305,810
I. Vốn chủ sở hữu 196,772 210,567 218,900 300,469 305,810
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,108 124,108 124,108 124,108 124,108
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 71,436 76,933
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,760 56,760 56,760 56,760 68,170
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,904 29,699 38,032 48,165 36,599
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 56,194 71,436 71,436 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34,947 33,755 31,563 25,752 32,928
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 56,194 71,436 71,436 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 447,252 460,410 458,200 468,254 476,103