単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,808 84,880 82,465 79,840 73,649
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 84 246 11 324 215
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 73,723 84,634 82,454 79,517 73,434
4. Giá vốn hàng bán 55,330 62,059 58,549 58,387 53,902
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18,393 22,575 23,905 21,130 19,532
6. Doanh thu hoạt động tài chính 409 428 581 716 522
7. Chi phí tài chính 0 0 0 21
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 21
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,321 9,560 11,441 11,111 10,078
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,063 3,328 3,184 3,138 3,278
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,418 10,115 9,861 7,575 6,699
12. Thu nhập khác 124 463 519 2,381 44
13. Chi phí khác 118 4,892 94 461 112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6 -4,428 425 1,920 -68
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,424 5,686 10,287 9,495 6,631
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,066 1,436 2,152 2,003 1,427
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,066 1,436 2,152 2,003 1,427
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,358 4,251 8,135 7,492 5,204
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,358 4,251 8,135 7,492 5,204