単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,127 9,613 7,579 23,656 25,372
Các khoản giảm trừ doanh thu 63 112 5 1 9
Doanh thu thuần 26,064 9,501 7,574 23,655 25,364
Giá vốn hàng bán 20,791 5,652 4,179 18,523 17,947
Lợi nhuận gộp 5,272 3,849 3,395 5,131 7,416
Doanh thu hoạt động tài chính 131 171 227 160 322
Chi phí tài chính 18 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 18 1
Chi phí bán hàng 2,749 1,952 2,579 2,854 2,952
Chi phí quản lý doanh nghiệp 966 723 732 897 811
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,688 1,344 311 1,522 19,918
Thu nhập khác 7 31 2 2 0
Chi phí khác 0 19 40 0 0
Lợi nhuận khác 7 12 -38 2 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 15,944
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,695 1,356 274 1,524 19,918
Chi phí thuế TNDN hiện hành 368 281 73 318 3,995
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 368 281 73 318 3,995
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,327 1,075 201 1,206 15,923
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,327 1,075 201 1,206 15,923
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0