単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 36,285 39,921 32,179 33,973 34,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,204 9,077 4,605 10,407 4,932
1. Tiền 2,204 4,077 4,605 3,907 4,932
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,000 0 6,500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,500 0 12,000 5,500 7,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,253 6,414 1,351 1,504 3,559
1. Phải thu khách hàng 3,692 5,962 1,374 1,730 3,675
2. Trả trước cho người bán 1,565 647 108 70 120
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 91 104 362 192 283
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -95 -299 -492 -487 -518
IV. Tổng hàng tồn kho 17,329 24,430 14,223 16,562 18,278
1. Hàng tồn kho 17,478 24,580 14,348 16,688 18,404
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -149 -149 -125 -125 -125
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 76
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 76
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,837 19,925 19,738 19,514 19,341
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,573 16,746 16,574 16,489 16,406
1. Tài sản cố định hữu hình 1,424 1,597 1,425 1,339 1,256
- Nguyên giá 12,949 13,201 12,791 12,791 12,597
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,525 -11,604 -11,366 -11,452 -11,340
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,149 15,149 15,149 15,149 15,149
- Nguyên giá 15,149 15,149 15,149 15,149 15,149
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 3,058 2,966 2,781 2,689 2,596
- Nguyên giá 16,618 16,618 16,935 16,935 17,130
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,560 -13,652 -14,154 -14,246 -14,533
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 206 213 383 337 339
1. Chi phí trả trước dài hạn 206 213 383 337 339
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 56,123 59,846 51,917 53,487 53,686
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,186 21,557 10,157 11,522 16,475
I. Nợ ngắn hạn 11,355 20,802 9,617 10,916 12,870
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,424 18,029 7,333 8,732 10,440
4. Người mua trả tiền trước 32 30 8 4 30
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 197 881 481 109 434
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 56 118 92 60 130
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 224 383 708 598 610
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 831 755 541 606 3,606
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 831 755 541 606 606
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 3,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 43,936 38,289 41,760 41,966 37,211
I. Vốn chủ sở hữu 43,936 38,289 41,760 41,966 37,211
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,707 2,707 2,707 2,707 2,707
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,638 3,000 3,000 3,000 3,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,591 2,582 6,053 6,258 1,504
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 505 834 485 422 639
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 56,123 59,846 51,917 53,487 53,686