Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13.623 12.181 10.398 7.637 5.532
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.000 5.600 200
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12.623 6.581 10.198 7.637 5.532
4. Giá vốn hàng bán 7.522 6.363 5.784 5.863 4.733
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.100 218 4.414 1.774 799
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 3.964 4.279 4.051 1.025 -885
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.515 2.469 2.679 1.921 1.728
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 118
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 710 58 25 117
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 427 -4.120 338 632 1.566
12. Thu nhập khác 107 4.559 113 13
13. Chi phí khác 0 186 1.616
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 107 4.559 113 -173 -1.616
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 534 439 451 459 -51
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 158
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 158 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 534 439 451 301 -51
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 534 439 451 301