|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13,623
|
12,181
|
10,398
|
7,637
|
5,532
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,000
|
5,600
|
200
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
12,623
|
6,581
|
10,198
|
7,637
|
5,532
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,522
|
6,363
|
5,784
|
5,863
|
4,733
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,100
|
218
|
4,414
|
1,774
|
799
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
3,964
|
4,279
|
4,051
|
1,025
|
-885
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,515
|
2,469
|
2,679
|
1,921
|
1,728
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
118
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
710
|
58
|
25
|
117
|
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
427
|
-4,120
|
338
|
632
|
1,566
|
|
Thu nhập khác
|
107
|
4,559
|
113
|
13
|
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
|
186
|
1,616
|
|
Lợi nhuận khác
|
107
|
4,559
|
113
|
-173
|
-1,616
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
534
|
439
|
451
|
459
|
-51
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
158
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
158
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
534
|
439
|
451
|
301
|
-51
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
534
|
439
|
451
|
301
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|