単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,101 528 771 443 359
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67 197 190 133 48
1. Tiền 67 197 190 133 48
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,034 330 327 310 310
1. Phải thu khách hàng 24,989 24,959 24,959 24,939 24,939
2. Trả trước cho người bán 475 475 475 475 475
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,484 4,364 4,336 4,294 4,276
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28,915 -29,468 -29,444 -29,398 -29,380
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 255 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 14 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 240 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,830 44,913 41,107 37,443 33,989
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,124 28,660 25,306 22,095 19,093
1. Tài sản cố định hữu hình 33,124 28,660 25,306 22,095 19,093
- Nguyên giá 91,849 90,341 86,547 84,657 83,145
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,724 -61,681 -61,242 -62,562 -64,052
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 680 680 680 680 680
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -680 -680 -680 -680 -680
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,706 16,254 15,801 15,348 14,896
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,706 16,254 15,801 15,348 14,896
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 50,931 45,441 41,878 37,887 34,348
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 129,699 123,675 119,672 115,230 111,390
I. Nợ ngắn hạn 83,055 80,069 79,105 77,202 75,402
1. Vay và nợ ngắn 3,450 3,350 3,350 3,350 3,350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 60,828 60,065 51,470 51,692 52,224
4. Người mua trả tiền trước 14,102 10,506 16,249 12,573 10,864
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 414 361 333 388 536
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 3,583 5,110 7,025 8,522 7,751
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 677 677 677 677 677
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 46,644 43,606 40,568 38,028 35,988
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 30,273 28,233 26,193 24,153 22,113
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -78,768 -78,234 -77,795 -77,343 -77,042
I. Vốn chủ sở hữu -78,768 -78,234 -77,795 -77,343 -77,042
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,000 45,000 45,000 45,000 45,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,610 1,610 1,610 1,610 1,610
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12 12 12 12 12
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -125,390 -124,856 -124,416 -123,965 -123,664
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 1 1
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 50,931 45,441 41,878 37,887 34,348