TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,101
|
528
|
771
|
443
|
359
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
67
|
197
|
190
|
133
|
48
|
1. Tiền
|
67
|
197
|
190
|
133
|
48
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,034
|
330
|
327
|
310
|
310
|
1. Phải thu khách hàng
|
24,989
|
24,959
|
24,959
|
24,939
|
24,939
|
2. Trả trước cho người bán
|
475
|
475
|
475
|
475
|
475
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,484
|
4,364
|
4,336
|
4,294
|
4,276
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,915
|
-29,468
|
-29,444
|
-29,398
|
-29,380
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
255
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
14
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
240
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
49,830
|
44,913
|
41,107
|
37,443
|
33,989
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
33,124
|
28,660
|
25,306
|
22,095
|
19,093
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,124
|
28,660
|
25,306
|
22,095
|
19,093
|
- Nguyên giá
|
91,849
|
90,341
|
86,547
|
84,657
|
83,145
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58,724
|
-61,681
|
-61,242
|
-62,562
|
-64,052
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
680
|
680
|
680
|
680
|
680
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
-680
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,706
|
16,254
|
15,801
|
15,348
|
14,896
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,706
|
16,254
|
15,801
|
15,348
|
14,896
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
50,931
|
45,441
|
41,878
|
37,887
|
34,348
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
129,699
|
123,675
|
119,672
|
115,230
|
111,390
|
I. Nợ ngắn hạn
|
83,055
|
80,069
|
79,105
|
77,202
|
75,402
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,450
|
3,350
|
3,350
|
3,350
|
3,350
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
60,828
|
60,065
|
51,470
|
51,692
|
52,224
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,102
|
10,506
|
16,249
|
12,573
|
10,864
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
414
|
361
|
333
|
388
|
536
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
3,583
|
5,110
|
7,025
|
8,522
|
7,751
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
677
|
677
|
677
|
677
|
677
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
46,644
|
43,606
|
40,568
|
38,028
|
35,988
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
30,273
|
28,233
|
26,193
|
24,153
|
22,113
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-78,768
|
-78,234
|
-77,795
|
-77,343
|
-77,042
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-78,768
|
-78,234
|
-77,795
|
-77,343
|
-77,042
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,000
|
45,000
|
45,000
|
45,000
|
45,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,610
|
1,610
|
1,610
|
1,610
|
1,610
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-125,390
|
-124,856
|
-124,416
|
-123,965
|
-123,664
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
50,931
|
45,441
|
41,878
|
37,887
|
34,348
|