単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,206,752 1,013,477 1,160,377 1,714,832 1,534,715
I. Tài sản tài chính 1,205,850 999,648 1,152,411 1,712,061 1,532,977
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,623 75,946 243,289 506,166 277,495
1.1. Tiền 74,623 75,946 243,289 506,166 277,495
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,017,036 481,126 492,176 677,726 1,126,504
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 459,000
4. Các khoản cho vay 40,119 3,720 3,892 55,842 125,666
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -3,642 -3,642 -3,642
7. Các khoản phải thu 348,020 370,644 13,294 2,998
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 348,020 370,644
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 13,294 2,998
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 13,294 2,998
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 10 130 120 1
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 77,704 94,347 45,932 32 314
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 901 13,829 7,966 2,772 1,738
1. Tạm ứng 80 41 25 20 25
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 821 690 752 742 543
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 691 1,170
5. Tài sản ngắn hạn khác 13,098 7,188 1,319
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 6,219 13,250 10,616 47,794 1,040,664
I. Tài sản tài chính dài hạn 1,025,119
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1,025,119
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,025,119
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 2,611 5,524 4,391 6,442 7,431
1. Tài sản cố định hữu hình 775 3,925 3,316 3,893 4,064
- Nguyên giá 8,036 12,281 12,771 11,073 12,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,261 -8,356 -9,455 -7,180 -8,135
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 1,836 1,598 1,075 2,549 3,367
- Nguyên giá 12,308 12,653 12,653 14,628 16,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,472 -11,054 -11,578 -12,079 -12,781
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 3,608 7,726 6,226 41,352 8,114
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 508 696 696 27,639 777
2. Chi phí trả trước dài hạn 1,481 607 242 703
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,426
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 3,100 4,124 4,923 5,372 6,634
5. Tài sản dài hạn khác 8,100
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,212,970 1,026,727 1,170,993 1,762,627 2,575,379
C. NỢ PHẢI TRẢ 405,117 315,366 381,483 898,103 363,578
I. Nợ phải trả ngắn hạn 369,371 315,366 372,640 879,924 149,888
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 300,000 426,240 100,000
1.1. Vay ngắn hạn 300,000 426,240 100,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 200,000 410,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 6,005 17,469 9 380 969
9. Người mua trả tiền trước 6,416 107,770 330 825 300
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,963 3,753 10,669 4,089 20,787
11. Phải trả người lao động 4,007 1,099 3,348 5,889 6,967
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 139 181 242 261 426
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,511 1,226 2,505 18,278 6,154
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 58 58 58 58 58
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 121,223 178,076 47,172 2,530 2,567
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,049 5,733 8,306 11,374 11,660
II. Nợ phải trả dài hạn 35,747 8,844 18,179 213,691
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 199,840
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 35,747 8,844 18,179 13,851
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 807,853 711,361 789,510 864,524 2,211,801
I. Vốn chủ sở hữu 807,853 711,361 789,510 864,524 2,211,801
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 570,000 609,894 646,476 711,114 2,039,327
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 570,000 609,894 646,476 711,114 2,039,327
a. Cổ phiếu phổ thông 570,000 609,894 646,476 711,114 2,039,327
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 23,900 23,900
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 23,900 23,900 11,218 11,218
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 190,053 53,667 131,816 142,192 172,474
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 47,399 59,370 96,441 69,476 117,071
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 142,655 -5,703 35,376 72,716 55,403
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,212,970 1,026,727 1,170,993 1,762,627 2,575,379
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm