Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.202 3.203 96 96
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.202 3.203 96 96
4. Giá vốn hàng bán 2.271 2.687 96 96
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 931 517
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.346 2.091 3.562 4.547 3.952
7. Chi phí tài chính 21.032 -2.639 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.986 300 217 272 344
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -21.672 5.362 3.861 4.275 3.608
12. Thu nhập khác 1.404 0 3
13. Chi phí khác 16.406 1 0 380
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -16.406 1.403 0 -377
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -38.078 6.765 3.861 4.275 3.231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -38.078 6.765 3.861 4.275 3.231
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -38.078 6.765 3.861 4.275 3.231