単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,202 3,203 96 96
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,202 3,203 96 96
Giá vốn hàng bán 2,271 2,687 96 96
Lợi nhuận gộp 0 931 517
Doanh thu hoạt động tài chính 1,346 2,091 3,562 4,547 3,952
Chi phí tài chính 21,032 -2,639 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,986 300 217 272 344
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -21,672 5,362 3,861 4,275 3,608
Thu nhập khác 1,404 0 3
Chi phí khác 16,406 1 0 380
Lợi nhuận khác -16,406 1,403 0 -377
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -38,078 6,765 3,861 4,275 3,231
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -38,078 6,765 3,861 4,275 3,231
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -38,078 6,765 3,861 4,275 3,231
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)