|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,502,631
|
3,652,011
|
5,688,298
|
5,080,995
|
6,479,776
|
|
I. Tài sản tài chính
|
5,495,078
|
3,647,834
|
5,684,953
|
5,074,653
|
6,473,913
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,560
|
149,529
|
2,053
|
167,854
|
367,911
|
|
1.1. Tiền
|
66,560
|
149,529
|
2,053
|
167,854
|
367,911
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
737,876
|
400,962
|
732,923
|
416,564
|
596,931
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
998,421
|
628,037
|
1,605,723
|
860,549
|
787,098
|
|
4. Các khoản cho vay
|
3,374,602
|
2,254,799
|
3,209,227
|
3,503,736
|
4,557,146
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
166,981
|
136,894
|
149,585
|
164,918
|
168,839
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-59,930
|
-74,031
|
-79,020
|
-109,654
|
-57,137
|
|
7. Các khoản phải thu
|
28,443
|
30,999
|
37,205
|
57,967
|
73,118
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
5,229
|
|
2,571
|
22,651
|
30,041
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
23,214
|
30,999
|
34,634
|
35,316
|
43,077
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
23,214
|
30,999
|
34,634
|
35,316
|
43,077
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
28
|
29
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
180,823
|
119,412
|
9,337
|
8,987
|
11,032
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
18,822
|
17,278
|
36,520
|
23,202
|
16,727
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-17,520
|
-16,072
|
-18,629
|
-19,470
|
-47,753
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
7,553
|
4,177
|
3,345
|
6,342
|
5,863
|
|
1. Tạm ứng
|
576
|
485
|
292
|
206
|
271
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
816
|
960
|
35
|
156
|
136
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,445
|
2,732
|
2,995
|
5,914
|
5,362
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
4,715
|
|
23
|
66
|
94
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
216,666
|
205,640
|
325,367
|
547,665
|
552,344
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
176,360
|
158,916
|
275,470
|
471,215
|
482,785
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
176,360
|
158,916
|
275,470
|
474,156
|
482,785
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
102,041
|
|
302,597
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
15,266
|
17,098
|
18,834
|
19,664
|
22,034
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,491
|
13,146
|
13,909
|
11,743
|
14,352
|
|
- Nguyên giá
|
39,088
|
44,434
|
48,778
|
51,081
|
58,858
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,597
|
-31,288
|
-34,869
|
-39,337
|
-44,506
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,776
|
3,952
|
4,925
|
7,921
|
7,682
|
|
- Nguyên giá
|
18,689
|
20,505
|
22,526
|
27,186
|
28,952
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,913
|
-16,553
|
-17,601
|
-19,265
|
-21,270
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
625
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
25,040
|
29,625
|
31,063
|
56,787
|
46,900
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,506
|
2,058
|
2,556
|
2,177
|
2,408
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,355
|
6,702
|
7,517
|
33,400
|
23,633
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
21,179
|
20,866
|
20,990
|
21,211
|
20,860
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,719,297
|
3,857,651
|
6,013,664
|
5,628,660
|
7,032,120
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,574,846
|
1,676,711
|
3,698,888
|
3,153,287
|
4,375,013
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
3,436,051
|
1,658,280
|
3,669,810
|
3,118,981
|
4,329,494
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2,505,696
|
980,000
|
3,358,261
|
2,908,548
|
4,070,369
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2,505,696
|
980,000
|
3,358,261
|
2,908,548
|
4,070,369
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
7,982
|
5,908
|
6,199
|
4,687
|
7,313
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,411
|
3,377
|
2,997
|
11,260
|
1,754
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
17,512
|
19,532
|
19,787
|
21,326
|
4,185
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39,562
|
21,919
|
18,951
|
22,190
|
22,879
|
|
11. Phải trả người lao động
|
106,036
|
93,578
|
121,001
|
113,102
|
117,471
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1,663
|
1,417
|
1,619
|
1,682
|
1,293
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22,519
|
14,592
|
22,590
|
21,479
|
39,451
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
359
|
49
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
670,069
|
491,728
|
59,480
|
2,827
|
3,026
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
47,000
|
16,700
|
44,000
|
0
|
45,000
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,601
|
9,170
|
14,876
|
11,880
|
16,753
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
138,795
|
18,431
|
29,077
|
34,306
|
45,520
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
100,195
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
38,601
|
18,431
|
29,077
|
34,306
|
45,520
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,144,452
|
2,180,940
|
2,314,777
|
2,475,373
|
2,657,106
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,144,452
|
2,180,940
|
2,314,777
|
2,475,373
|
2,657,106
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,332,096
|
1,332,096
|
1,332,096
|
1,332,096
|
1,332,096
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
722,339
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
610,253
|
610,253
|
610,253
|
610,253
|
610,253
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
-497
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
98,097
|
59,236
|
82,371
|
103,417
|
130,462
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
59,379
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
0
|
64,107
|
111,398
|
173,326
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
595,501
|
670,849
|
717,444
|
809,703
|
902,465
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
539,395
|
681,547
|
690,055
|
788,784
|
861,435
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
56,106
|
-10,697
|
27,389
|
20,918
|
41,030
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,719,297
|
3,857,651
|
6,013,664
|
5,628,660
|
7,032,120
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|