Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,502,631 3,652,011 5,688,298 5,080,995 6,479,776
I. Tài sản tài chính 5,495,078 3,647,834 5,684,953 5,074,653 6,473,913
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,560 149,529 2,053 167,854 367,911
1.1. Tiền 66,560 149,529 2,053 167,854 367,911
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 737,876 400,962 732,923 416,564 596,931
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 998,421 628,037 1,605,723 860,549 787,098
4. Các khoản cho vay 3,374,602 2,254,799 3,209,227 3,503,736 4,557,146
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 166,981 136,894 149,585 164,918 168,839
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -59,930 -74,031 -79,020 -109,654 -57,137
7. Các khoản phải thu 28,443 30,999 37,205 57,967 73,118
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 5,229 2,571 22,651 30,041
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 23,214 30,999 34,634 35,316 43,077
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 23,214 30,999 34,634 35,316 43,077
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28 29
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 180,823 119,412 9,337 8,987 11,032
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 18,822 17,278 36,520 23,202 16,727
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -17,520 -16,072 -18,629 -19,470 -47,753
II.Tài sản ngắn hạn khác 7,553 4,177 3,345 6,342 5,863
1. Tạm ứng 576 485 292 206 271
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 816 960 35 156 136
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,445 2,732 2,995 5,914 5,362
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 4,715 23 66 94
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 216,666 205,640 325,367 547,665 552,344
I. Tài sản tài chính dài hạn 176,360 158,916 275,470 471,215 482,785
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 176,360 158,916 275,470 474,156 482,785
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 102,041 302,597
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 15,266 17,098 18,834 19,664 22,034
1. Tài sản cố định hữu hình 11,491 13,146 13,909 11,743 14,352
- Nguyên giá 39,088 44,434 48,778 51,081 58,858
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,597 -31,288 -34,869 -39,337 -44,506
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 3,776 3,952 4,925 7,921 7,682
- Nguyên giá 18,689 20,505 22,526 27,186 28,952
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,913 -16,553 -17,601 -19,265 -21,270
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 625
V. Tài sản dài hạn khác 25,040 29,625 31,063 56,787 46,900
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,506 2,058 2,556 2,177 2,408
2. Chi phí trả trước dài hạn 2,355 6,702 7,517 33,400 23,633
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 21,179 20,866 20,990 21,211 20,860
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,719,297 3,857,651 6,013,664 5,628,660 7,032,120
C. NỢ PHẢI TRẢ 3,574,846 1,676,711 3,698,888 3,153,287 4,375,013
I. Nợ phải trả ngắn hạn 3,436,051 1,658,280 3,669,810 3,118,981 4,329,494
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 2,505,696 980,000 3,358,261 2,908,548 4,070,369
1.1. Vay ngắn hạn 2,505,696 980,000 3,358,261 2,908,548 4,070,369
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 7,982 5,908 6,199 4,687 7,313
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 6,411 3,377 2,997 11,260 1,754
9. Người mua trả tiền trước 17,512 19,532 19,787 21,326 4,185
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39,562 21,919 18,951 22,190 22,879
11. Phải trả người lao động 106,036 93,578 121,001 113,102 117,471
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 1,663 1,417 1,619 1,682 1,293
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 22,519 14,592 22,590 21,479 39,451
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 359 49
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 670,069 491,728 59,480 2,827 3,026
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 47,000 16,700 44,000 0 45,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,601 9,170 14,876 11,880 16,753
II. Nợ phải trả dài hạn 138,795 18,431 29,077 34,306 45,520
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 100,195
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 38,601 18,431 29,077 34,306 45,520
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,144,452 2,180,940 2,314,777 2,475,373 2,657,106
I. Vốn chủ sở hữu 2,144,452 2,180,940 2,314,777 2,475,373 2,657,106
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,332,096 1,332,096 1,332,096 1,332,096 1,332,096
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 722,339 722,339 722,339 722,339 722,339
a. Cổ phiếu phổ thông 722,339 722,339 722,339 722,339 722,339
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 610,253 610,253 610,253 610,253 610,253
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -497 -497 -497 -497 -497
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 98,097 59,236 82,371 103,417 130,462
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 59,379 59,379 59,379 59,379 59,379
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 59,379 59,379 59,379 59,379 59,379
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 64,107 111,398 173,326
7. Lợi nhuận chưa phân phối 595,501 670,849 717,444 809,703 902,465
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 539,395 681,547 690,055 788,784 861,435
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 56,106 -10,697 27,389 20,918 41,030
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,719,297 3,857,651 6,013,664 5,628,660 7,032,120
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm