|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
299.155
|
474.168
|
425.127
|
423.750
|
382.339
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
299.155
|
474.168
|
425.127
|
423.750
|
382.339
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
253.504
|
420.922
|
378.506
|
382.842
|
330.945
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45.651
|
53.246
|
46.621
|
40.908
|
51.393
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23.264
|
27.917
|
32.022
|
21.300
|
43.014
|
|
7. Chi phí tài chính
|
65
|
23.325
|
10.672
|
-17.043
|
-14.549
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15.124
|
15.657
|
18.966
|
13.968
|
23.752
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.059
|
12.738
|
17.312
|
23.402
|
20.431
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40.666
|
29.443
|
31.694
|
41.880
|
64.772
|
|
12. Thu nhập khác
|
76
|
1.285
|
50
|
70
|
3.129
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
14
|
9
|
649
|
2.177
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
76
|
1.271
|
41
|
-578
|
951
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
40.742
|
30.714
|
31.735
|
41.302
|
65.724
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.179
|
5.800
|
6.661
|
9.182
|
15.092
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-81
|
-709
|
281
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.179
|
5.800
|
6.580
|
8.474
|
15.373
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32.563
|
24.914
|
25.155
|
32.828
|
50.351
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32.563
|
24.914
|
25.155
|
32.828
|
50.351
|