Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299.155 474.168 425.127 423.750 382.339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 299.155 474.168 425.127 423.750 382.339
4. Giá vốn hàng bán 253.504 420.922 378.506 382.842 330.945
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 45.651 53.246 46.621 40.908 51.393
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23.264 27.917 32.022 21.300 43.014
7. Chi phí tài chính 65 23.325 10.672 -17.043 -14.549
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 15.124 15.657 18.966 13.968 23.752
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.059 12.738 17.312 23.402 20.431
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 40.666 29.443 31.694 41.880 64.772
12. Thu nhập khác 76 1.285 50 70 3.129
13. Chi phí khác 0 14 9 649 2.177
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 76 1.271 41 -578 951
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 40.742 30.714 31.735 41.302 65.724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.179 5.800 6.661 9.182 15.092
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -81 -709 281
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.179 5.800 6.580 8.474 15.373
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 32.563 24.914 25.155 32.828 50.351
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 32.563 24.914 25.155 32.828 50.351