単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 101,300 92,039 96,206 94,551 99,543
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 101,300 92,039 96,206 94,551 99,543
Giá vốn hàng bán 94,853 82,754 79,369 81,411 87,412
Lợi nhuận gộp 6,447 9,285 16,837 13,140 12,131
Doanh thu hoạt động tài chính 5,118 9,452 13,075 10,372 10,114
Chi phí tài chính 1,695 -7,114 -7,264 2 -173
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 1,985 2,577 9,047 6,210 5,918
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,829 3,882 4,430 3,270 8,849
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,056 19,392 23,699 14,030 7,651
Thu nhập khác 70 0 3,095 0 34
Chi phí khác 429 2,177
Lợi nhuận khác -359 0 3,095 0 -2,143
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,697 19,392 26,793 14,030 5,508
Chi phí thuế TNDN hiện hành 433 3,819 6,720 3,409 1,143
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 107 117 -423 135 452
Chi phí thuế TNDN 540 3,936 6,297 3,544 1,596
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,156 15,456 20,496 10,486 3,913
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,156 15,456 20,496 10,486 3,913
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)