単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96,206 94,551 99,543 102,047 123,237
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 96,206 94,551 99,543 102,047 123,237
Giá vốn hàng bán 79,369 81,411 87,412 89,428 113,661
Lợi nhuận gộp 16,837 13,140 12,131 12,619 9,576
Doanh thu hoạt động tài chính 13,075 10,372 10,114 11,277 13,586
Chi phí tài chính -7,264 2 -173
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 9,047 6,210 5,918 2,398 3,129
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,430 3,270 8,849 3,132 3,797
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,699 14,030 7,651 18,366 16,236
Thu nhập khác 3,095 0 34 0 0
Chi phí khác 2,177 4
Lợi nhuận khác 3,095 0 -2,143 0 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,793 14,030 5,508 18,366 16,232
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,720 3,409 1,143 3,511 3,043
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -423 135 452 200 58
Chi phí thuế TNDN 6,297 3,544 1,596 3,711 3,102
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,496 10,486 3,913 14,655 13,131
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,496 10,486 3,913 14,655 13,131
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0