単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 92,039 96,206 94,551 99,543 102,047
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 92,039 96,206 94,551 99,543 102,047
Giá vốn hàng bán 82,754 79,369 81,411 87,412 89,428
Lợi nhuận gộp 9,285 16,837 13,140 12,131 12,619
Doanh thu hoạt động tài chính 9,452 13,075 10,372 10,114 11,277
Chi phí tài chính -7,114 -7,264 2 -173
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 2,577 9,047 6,210 5,918 2,398
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,882 4,430 3,270 8,849 3,132
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,392 23,699 14,030 7,651 18,366
Thu nhập khác 0 3,095 0 34 0
Chi phí khác 2,177
Lợi nhuận khác 0 3,095 0 -2,143 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,392 26,793 14,030 5,508 18,366
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,819 6,720 3,409 1,143 3,511
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 117 -423 135 452 200
Chi phí thuế TNDN 3,936 6,297 3,544 1,596 3,711
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,456 20,496 10,486 3,913 14,655
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,456 20,496 10,486 3,913 14,655
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0