単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94,551 99,543 102,047 123,237 114,223
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 94,551 99,543 102,047 123,237 114,223
Giá vốn hàng bán 81,411 87,412 89,428 113,661 101,218
Lợi nhuận gộp 13,140 12,131 12,619 9,576 13,005
Doanh thu hoạt động tài chính 10,372 10,114 11,277 13,586 13,675
Chi phí tài chính 2 -173 8
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 6,210 5,918 2,398 3,129 2,290
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,270 8,849 3,132 3,797 3,320
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,030 7,651 18,366 16,236 21,062
Thu nhập khác 0 34 0 0 0
Chi phí khác 2,177 4 34
Lợi nhuận khác 0 -2,143 0 -4 -34
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,030 5,508 18,366 16,232 21,028
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,409 1,143 3,511 3,043 4,138
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 135 452 200 58 150
Chi phí thuế TNDN 3,544 1,596 3,711 3,102 4,288
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,486 3,913 14,655 13,131 16,740
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,486 3,913 14,655 13,131 16,740
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0