|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
94,551
|
99,543
|
102,047
|
123,237
|
114,223
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
94,551
|
99,543
|
102,047
|
123,237
|
114,223
|
|
Giá vốn hàng bán
|
81,411
|
87,412
|
89,428
|
113,661
|
101,218
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,140
|
12,131
|
12,619
|
9,576
|
13,005
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,372
|
10,114
|
11,277
|
13,586
|
13,675
|
|
Chi phí tài chính
|
2
|
-173
|
|
|
8
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,210
|
5,918
|
2,398
|
3,129
|
2,290
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,270
|
8,849
|
3,132
|
3,797
|
3,320
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,030
|
7,651
|
18,366
|
16,236
|
21,062
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
34
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
2,177
|
|
4
|
34
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-2,143
|
0
|
-4
|
-34
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,030
|
5,508
|
18,366
|
16,232
|
21,028
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,409
|
1,143
|
3,511
|
3,043
|
4,138
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
135
|
452
|
200
|
58
|
150
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,544
|
1,596
|
3,711
|
3,102
|
4,288
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,486
|
3,913
|
14,655
|
13,131
|
16,740
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,486
|
3,913
|
14,655
|
13,131
|
16,740
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|