単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 822,932 823,810 842,647 908,682 870,169
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,611 61,060 105,103 108,788 74,983
1. Tiền 16,030 42,978 22,521 70,105 45,899
2. Các khoản tương đương tiền 21,581 18,082 82,582 38,683 29,084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 742,396 730,426 699,451 782,115 766,355
1. Đầu tư ngắn hạn 62,896 62,896 62,896 62,896 59,059
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,255 27,198 13,938 13,344 21,621
1. Phải thu khách hàng 9,791 7,854 7,999 6,771 6,838
2. Trả trước cho người bán 5,887 5,813 5,730 6,592 2,781
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,579 18,279 4,162 2,928 14,196
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,002 -4,748 -3,953 -2,947 -2,194
IV. Tổng hàng tồn kho 4,580 4,944 23,062 4,095 6,105
1. Hàng tồn kho 4,580 4,944 23,062 4,095 6,105
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 90 182 1,093 340 1,106
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 90 182 270 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 823 340 1,106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 274,282 270,183 266,962 264,694 275,582
I. Các khoản phải thu dài hạn 300 300 187 187 187
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 300 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 300 187 187 187
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,710 19,138 18,576 18,018 17,499
1. Tài sản cố định hữu hình 14,256 13,774 13,302 12,835 12,405
- Nguyên giá 59,775 59,775 59,775 59,775 59,809
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,519 -46,001 -46,473 -46,940 -47,403
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,454 5,364 5,274 5,183 5,093
- Nguyên giá 8,187 8,187 8,187 8,187 8,187
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,732 -2,823 -2,913 -3,003 -3,094
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 116,196 113,973 111,777 109,603 107,449
- Nguyên giá 285,398 285,398 285,398 285,398 285,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -169,202 -171,426 -173,621 -175,795 -177,949
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,277 32,450 32,450 32,450 32,450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
3. Đầu tư dài hạn khác 2,450 2,450 2,450 2,450 2,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -173 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,511 5,864 5,513 5,304 5,041
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,549 5,355 5,204 5,054 4,941
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 961 509 309 251 101
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,097,213 1,093,994 1,109,609 1,173,377 1,145,751
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 811,035 803,902 804,864 842,554 798,188
I. Nợ ngắn hạn 44,690 44,014 42,329 86,743 47,100
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 335 794 346 435 457
4. Người mua trả tiền trước 14 15 344 864 42
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,859 1,194 3,535 3,103 4,226
6. Phải trả người lao động 0 5,265 0 212 0
7. Chi phí phải trả 0 315 0 343 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,341 5,457 5,503 42,864 5,470
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 402 409 409 409 409
II. Nợ dài hạn 766,345 759,888 762,535 755,811 751,087
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,551 1,528 1,228 1,299 1,370
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 286,178 290,091 304,746 330,823 347,563
I. Vốn chủ sở hữu 286,178 290,091 304,746 330,823 347,563
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 177,439 177,439 177,439 235,909 235,909
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,349 42,349 42,349 42,086 42,086
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,119 -4,119 -4,119 -4,119 -4,119
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,072 24,072 24,072 24,072 24,072
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,438 50,351 65,006 32,876 49,616
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,757 3,848 3,733 9,325 9,023
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,097,213 1,093,994 1,109,609 1,173,377 1,145,751