単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 811,165 810,727 822,932 823,810 842,647
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,587 48,171 37,611 61,060 105,103
1. Tiền 43,507 30,590 16,030 42,978 22,521
2. Các khoản tương đương tiền 11,080 17,581 21,581 18,082 82,582
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 731,057 724,247 742,396 730,426 699,451
1. Đầu tư ngắn hạn 75,364 64,097 62,896 62,896 62,896
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -7,458 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,597 35,683 38,255 27,198 13,938
1. Phải thu khách hàng 10,894 14,303 9,791 7,854 7,999
2. Trả trước cho người bán 5,712 5,927 5,887 5,813 5,730
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,897 21,121 27,579 18,279 4,162
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,906 -5,669 -5,002 -4,748 -3,953
IV. Tổng hàng tồn kho 3,871 2,425 4,580 4,944 23,062
1. Hàng tồn kho 3,871 2,425 4,580 4,944 23,062
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 53 201 90 182 1,093
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 53 201 90 182 270
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 823
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 288,962 280,865 274,282 270,183 266,962
I. Các khoản phải thu dài hạn 307 300 300 300 187
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 300 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 307 300 0 300 187
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,913 20,306 19,710 19,138 18,576
1. Tài sản cố định hữu hình 15,278 14,761 14,256 13,774 13,302
- Nguyên giá 59,765 59,775 59,775 59,775 59,775
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,487 -45,013 -45,519 -46,001 -46,473
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,635 5,545 5,454 5,364 5,274
- Nguyên giá 8,187 8,187 8,187 8,187 8,187
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,552 -2,642 -2,732 -2,823 -2,913
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 120,737 118,430 116,196 113,973 111,777
- Nguyên giá 285,398 285,398 285,398 285,398 285,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -164,661 -166,968 -169,202 -171,426 -173,621
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,450 32,277 32,277 32,450 32,450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
3. Đầu tư dài hạn khác 2,450 2,450 2,450 2,450 2,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -173 -173 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,266 10,264 6,511 5,864 5,513
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,594 9,168 5,549 5,355 5,204
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 673 1,096 961 509 309
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,100,127 1,091,592 1,097,213 1,093,994 1,109,609
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 844,931 815,899 811,035 803,902 804,864
I. Nợ ngắn hạn 69,410 46,612 44,690 44,014 42,329
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,424 350 335 794 346
4. Người mua trả tiền trước 311 82 14 15 344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,040 7,226 3,859 1,194 3,535
6. Phải trả người lao động 0 174 0 5,265 0
7. Chi phí phải trả 168 103 0 315 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32,725 5,692 8,341 5,457 5,503
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 447 410 402 409 409
II. Nợ dài hạn 775,520 769,288 766,345 759,888 762,535
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,323 1,394 1,551 1,528 1,228
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 255,196 275,693 286,178 290,091 304,746
I. Vốn chủ sở hữu 255,196 275,693 286,178 290,091 304,746
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 177,439 177,439 177,439 177,439 177,439
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,349 42,349 42,349 42,349 42,349
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,119 -4,119 -4,119 -4,119 -4,119
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,072 24,072 24,072 24,072 24,072
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,456 35,952 46,438 50,351 65,006
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,408 4,811 4,757 3,848 3,733
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,100,127 1,091,592 1,097,213 1,093,994 1,109,609