|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,153
|
10,541
|
11,030
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,153
|
10,541
|
11,030
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,326
|
7,598
|
7,529
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,827
|
2,943
|
3,501
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,575
|
8,708
|
11,597
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
66
|
75
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
10
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,761
|
2,744
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
64
|
23
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,081
|
2,400
|
2,872
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,497
|
11,905
|
12,141
|
|
12. Thu nhập khác
|
196
|
33
|
29
|
|
13. Chi phí khác
|
778
|
3
|
138
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-582
|
30
|
-109
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,915
|
11,935
|
12,032
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
351
|
620
|
630
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
351
|
620
|
630
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,564
|
11,315
|
11,402
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-165
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,729
|
11,315
|
11,402
|