Đơn vị: 1.000.000đ
  2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9.153 10.541
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9.153 10.541
4. Giá vốn hàng bán 7.326 7.598
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.827 2.943
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13.575 8.708
7. Chi phí tài chính 0 66
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2.761 2.744
9. Chi phí bán hàng 64 23
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.081 2.400
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.497 11.905
12. Thu nhập khác 196 33
13. Chi phí khác 778 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -582 30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.915 11.935
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 351 620
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 351 620
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.564 11.315
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -165 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.729 11.315