単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,153 10,541 11,030
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,153 10,541 11,030
4. Giá vốn hàng bán 7,326 7,598 7,529
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,827 2,943 3,501
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,575 8,708 11,597
7. Chi phí tài chính 0 66 75
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 10
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,761 2,744
9. Chi phí bán hàng 64 23
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,081 2,400 2,872
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,497 11,905 12,141
12. Thu nhập khác 196 33 29
13. Chi phí khác 778 3 138
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -582 30 -109
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,915 11,935 12,032
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 351 620 630
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 351 620 630
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,564 11,315 11,402
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -165 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,729 11,315 11,402