|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,153
|
10,541
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
9,153
|
10,541
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,326
|
7,598
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,827
|
2,943
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,575
|
8,708
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
66
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
64
|
23
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,081
|
2,400
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,497
|
11,905
|
|
Thu nhập khác
|
196
|
33
|
|
Chi phí khác
|
778
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
-582
|
30
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,761
|
2,744
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,915
|
11,935
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
351
|
620
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
351
|
620
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,564
|
11,315
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-165
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,729
|
11,315
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|