単位: 1.000.000đ
  2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,153 10,541
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,153 10,541
Giá vốn hàng bán 7,326 7,598
Lợi nhuận gộp 1,827 2,943
Doanh thu hoạt động tài chính 13,575 8,708
Chi phí tài chính 0 66
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 64 23
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,081 2,400
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,497 11,905
Thu nhập khác 196 33
Chi phí khác 778 3
Lợi nhuận khác -582 30
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,761 2,744
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,915 11,935
Chi phí thuế TNDN hiện hành 351 620
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 351 620
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,564 11,315
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -165 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,729 11,315
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)