単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,153 10,541 11,030
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,153 10,541 11,030
Giá vốn hàng bán 7,326 7,598 7,529
Lợi nhuận gộp 1,827 2,943 3,501
Doanh thu hoạt động tài chính 13,575 8,708 11,597
Chi phí tài chính 0 66 75
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 10
Chi phí bán hàng 64 23
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,081 2,400 2,872
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,497 11,905 12,141
Thu nhập khác 196 33 29
Chi phí khác 778 3 138
Lợi nhuận khác -582 30 -109
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,761 2,744
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,915 11,935 12,032
Chi phí thuế TNDN hiện hành 351 620 630
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 351 620 630
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,564 11,315 11,402
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -165 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,729 11,315 11,402
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)