|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
110,456
|
116,129
|
123,474
|
135,975
|
153,213
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
110,456
|
116,129
|
123,474
|
135,975
|
153,213
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
82,561
|
80,469
|
81,278
|
85,277
|
92,012
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,895
|
35,660
|
42,196
|
50,697
|
61,201
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19
|
17
|
6
|
33
|
7
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,923
|
2,407
|
2,452
|
2,185
|
2,699
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,923
|
2,407
|
2,452
|
2,185
|
2,699
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,056
|
3,945
|
5,055
|
5,440
|
5,723
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,377
|
18,343
|
21,312
|
26,487
|
31,540
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,559
|
10,982
|
13,384
|
16,618
|
21,245
|
|
12. Thu nhập khác
|
10,748
|
633
|
788
|
1,900
|
3,029
|
|
13. Chi phí khác
|
1,281
|
50
|
414
|
199
|
565
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
9,467
|
582
|
374
|
1,700
|
2,463
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,026
|
11,564
|
13,758
|
18,319
|
23,708
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,684
|
2,323
|
2,755
|
4,085
|
4,935
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,684
|
2,323
|
2,755
|
4,085
|
4,935
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,342
|
9,241
|
11,004
|
14,234
|
18,774
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,342
|
9,241
|
11,004
|
14,234
|
18,774
|