単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 110,456 116,129 123,474 135,975 153,213
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 110,456 116,129 123,474 135,975 153,213
4. Giá vốn hàng bán 82,561 80,469 81,278 85,277 92,012
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,895 35,660 42,196 50,697 61,201
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19 17 6 33 7
7. Chi phí tài chính 1,923 2,407 2,452 2,185 2,699
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,923 2,407 2,452 2,185 2,699
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,056 3,945 5,055 5,440 5,723
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,377 18,343 21,312 26,487 31,540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,559 10,982 13,384 16,618 21,245
12. Thu nhập khác 10,748 633 788 1,900 3,029
13. Chi phí khác 1,281 50 414 199 565
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9,467 582 374 1,700 2,463
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,026 11,564 13,758 18,319 23,708
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,684 2,323 2,755 4,085 4,935
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,684 2,323 2,755 4,085 4,935
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,342 9,241 11,004 14,234 18,774
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,342 9,241 11,004 14,234 18,774