単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 110,456 116,129 123,474 135,975 153,213
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 110,456 116,129 123,474 135,975 153,213
Giá vốn hàng bán 82,561 80,469 81,278 85,277 92,012
Lợi nhuận gộp 27,895 35,660 42,196 50,697 61,201
Doanh thu hoạt động tài chính 19 17 6 33 7
Chi phí tài chính 1,923 2,407 2,452 2,185 2,699
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,923 2,407 2,452 2,185 2,699
Chi phí bán hàng 5,056 3,945 5,055 5,440 5,723
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,377 18,343 21,312 26,487 31,540
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,559 10,982 13,384 16,618 21,245
Thu nhập khác 10,748 633 788 1,900 3,029
Chi phí khác 1,281 50 414 199 565
Lợi nhuận khác 9,467 582 374 1,700 2,463
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,026 11,564 13,758 18,319 23,708
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,684 2,323 2,755 4,085 4,935
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,684 2,323 2,755 4,085 4,935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,342 9,241 11,004 14,234 18,774
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,342 9,241 11,004 14,234 18,774
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)