|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32,373
|
37,672
|
40,082
|
37,413
|
38,046
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
32,373
|
37,672
|
40,082
|
37,413
|
38,046
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,401
|
21,551
|
23,592
|
25,206
|
21,640
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,971
|
16,121
|
16,489
|
12,207
|
16,406
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
2
|
1
|
1
|
3
|
|
Chi phí tài chính
|
826
|
555
|
791
|
454
|
868
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
826
|
555
|
791
|
454
|
868
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,369
|
1,412
|
1,343
|
1,554
|
1,400
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,904
|
7,705
|
7,219
|
8,275
|
8,551
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
895
|
6,451
|
7,137
|
1,925
|
5,589
|
|
Thu nhập khác
|
1,239
|
1,015
|
307
|
1,389
|
317
|
|
Chi phí khác
|
35
|
460
|
22
|
39
|
44
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,205
|
555
|
286
|
1,350
|
273
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,100
|
7,006
|
7,423
|
3,275
|
5,862
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
427
|
1,493
|
1,579
|
655
|
1,181
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
427
|
1,493
|
1,579
|
655
|
1,181
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,673
|
5,513
|
5,843
|
2,620
|
4,681
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,673
|
5,513
|
5,843
|
2,620
|
4,681
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|