|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,413
|
38,046
|
40,662
|
42,492
|
41,370
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
37,413
|
38,046
|
40,662
|
42,492
|
41,370
|
|
Giá vốn hàng bán
|
25,206
|
21,640
|
24,677
|
26,496
|
26,650
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,207
|
16,406
|
15,985
|
15,997
|
14,721
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
3
|
23
|
2
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
454
|
868
|
688
|
1,145
|
875
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
454
|
868
|
688
|
1,145
|
875
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,554
|
1,400
|
1,503
|
1,296
|
1,402
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,275
|
8,551
|
7,089
|
7,968
|
7,347
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,925
|
5,589
|
6,727
|
5,590
|
5,098
|
|
Thu nhập khác
|
1,389
|
317
|
879
|
263
|
2,389
|
|
Chi phí khác
|
39
|
44
|
2
|
9
|
235
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,350
|
273
|
877
|
253
|
2,153
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,275
|
5,862
|
7,604
|
5,843
|
7,252
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
655
|
1,181
|
1,576
|
1,169
|
1,448
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
655
|
1,181
|
1,576
|
1,169
|
1,448
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,620
|
4,681
|
6,028
|
4,674
|
5,804
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,620
|
4,681
|
6,028
|
4,674
|
5,804
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|