単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,373 37,672 40,082 37,413 38,046
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 32,373 37,672 40,082 37,413 38,046
Giá vốn hàng bán 22,401 21,551 23,592 25,206 21,640
Lợi nhuận gộp 9,971 16,121 16,489 12,207 16,406
Doanh thu hoạt động tài chính 23 2 1 1 3
Chi phí tài chính 826 555 791 454 868
Trong đó: Chi phí lãi vay 826 555 791 454 868
Chi phí bán hàng 1,369 1,412 1,343 1,554 1,400
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,904 7,705 7,219 8,275 8,551
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 895 6,451 7,137 1,925 5,589
Thu nhập khác 1,239 1,015 307 1,389 317
Chi phí khác 35 460 22 39 44
Lợi nhuận khác 1,205 555 286 1,350 273
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,100 7,006 7,423 3,275 5,862
Chi phí thuế TNDN hiện hành 427 1,493 1,579 655 1,181
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 427 1,493 1,579 655 1,181
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,673 5,513 5,843 2,620 4,681
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,673 5,513 5,843 2,620 4,681
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)