単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,413 38,046 40,662 42,492 41,370
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 37,413 38,046 40,662 42,492 41,370
Giá vốn hàng bán 25,206 21,640 24,677 26,496 26,650
Lợi nhuận gộp 12,207 16,406 15,985 15,997 14,721
Doanh thu hoạt động tài chính 1 3 23 2 2
Chi phí tài chính 454 868 688 1,145 875
Trong đó: Chi phí lãi vay 454 868 688 1,145 875
Chi phí bán hàng 1,554 1,400 1,503 1,296 1,402
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,275 8,551 7,089 7,968 7,347
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,925 5,589 6,727 5,590 5,098
Thu nhập khác 1,389 317 879 263 2,389
Chi phí khác 39 44 2 9 235
Lợi nhuận khác 1,350 273 877 253 2,153
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,275 5,862 7,604 5,843 7,252
Chi phí thuế TNDN hiện hành 655 1,181 1,576 1,169 1,448
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 655 1,181 1,576 1,169 1,448
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,620 4,681 6,028 4,674 5,804
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,620 4,681 6,028 4,674 5,804
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)