単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,082 37,413 38,046 40,662 42,492
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 40,082 37,413 38,046 40,662 42,492
Giá vốn hàng bán 23,592 25,206 21,640 24,677 26,496
Lợi nhuận gộp 16,489 12,207 16,406 15,985 15,997
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 3 23 2
Chi phí tài chính 791 454 868 688 1,145
Trong đó: Chi phí lãi vay 791 454 868 688 1,145
Chi phí bán hàng 1,343 1,554 1,400 1,503 1,296
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,219 8,275 8,551 7,089 7,968
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,137 1,925 5,589 6,727 5,590
Thu nhập khác 307 1,389 317 879 263
Chi phí khác 22 39 44 2 9
Lợi nhuận khác 286 1,350 273 877 253
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,423 3,275 5,862 7,604 5,843
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,579 655 1,181 1,576 1,169
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,579 655 1,181 1,576 1,169
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,843 2,620 4,681 6,028 4,674
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,843 2,620 4,681 6,028 4,674
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)