|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
-70,211
|
20,601
|
52,081
|
1,609
|
50,262
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
297
|
17,991
|
-16,832
|
2,295
|
-10,816
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
19,298
|
-10,722
|
-2,956
|
-1,000
|
-1,628
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
1,277
|
-726
|
-745
|
-417
|
-881
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,515
|
-4,052
|
-1,299
|
1,299
|
-1,582
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
42,826
|
-16,611
|
1,538
|
-1,410
|
31,993
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2,550
|
-15,538
|
-17,197
|
-2,994
|
-40,663
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,548
|
-9,058
|
14,589
|
-618
|
26,684
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
12,022
|
-31
|
-78
|
-1,312
|
-134
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
503
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-21
|
|
|
|
2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
12,000
|
-31
|
-78
|
-1,312
|
370
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-25,226
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
21,595
|
5,894
|
-12,743
|
1,030
|
-21,533
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
21
|
|
|
-2
|
-3
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,609
|
5,894
|
-12,743
|
1,028
|
-21,536
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,843
|
-3,194
|
1,768
|
-902
|
5,518
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,580
|
4,423
|
1,229
|
2,997
|
2,095
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,423
|
1,229
|
2,997
|
2,095
|
7,613
|