単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 54,558 50,098 51,449 51,777 62,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,423 1,229 2,997 2,095 7,613
1. Tiền 4,423 1,229 2,997 2,095 7,613
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,197 30,013 29,157 31,609 34,379
1. Phải thu khách hàng 3,943 4,086 3,788 3,741 4,953
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 2,884 3,087
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,556 28,215 27,928 27,533 28,876
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,302 -2,288 -2,560 -2,550 -2,538
IV. Tổng hàng tồn kho 19,438 18,356 18,157 17,574 19,544
1. Hàng tồn kho 19,438 18,356 18,157 17,574 19,544
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 638 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 638 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 272,196 281,507 282,017 282,440 283,024
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 202,145 207,631 208,548 205,329 205,124
1. Tài sản cố định hữu hình 197,479 203,021 203,994 200,828 200,673
- Nguyên giá 479,370 489,644 495,530 497,367 501,303
- Giá trị hao mòn lũy kế -281,891 -286,622 -291,535 -296,539 -300,629
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,666 4,610 4,553 4,502 4,450
- Nguyên giá 5,837 5,837 5,837 5,837 5,837
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,171 -1,227 -1,284 -1,335 -1,387
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 64,488 68,751 68,294 70,741 69,709
1. Chi phí trả trước dài hạn 64,488 68,751 68,294 70,741 69,709
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 326,754 331,605 333,466 334,217 345,061
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 151,788 151,957 147,774 161,783 166,823
I. Nợ ngắn hạn 131,929 132,752 122,516 143,698 146,859
1. Vay và nợ ngắn 22,781 28,070 31,296 35,522 28,478
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 467 3,934 486 3,593 8,667
4. Người mua trả tiền trước 166 66 66 66 66
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,173 19,957 19,719 14,328 14,765
6. Phải trả người lao động 8,634 13,564 4,898 7,274 9,066
7. Chi phí phải trả 8 45 3 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 76,869 65,309 66,047 79,232 82,587
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,858 19,205 25,258 18,085 19,964
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 19,858 19,205 25,258 18,085 19,964
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 174,966 179,648 185,692 172,434 178,238
I. Vốn chủ sở hữu 174,966 179,648 185,692 172,434 178,238
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 155,349 155,349 155,349 155,349 155,349
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,583 2,583 2,583 2,865 2,865
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,649 1,649 1,649 2,213 2,213
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,386 20,067 26,112 12,008 17,812
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,832 1,807 0 3,683 3,229
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 326,754 331,605 333,466 334,217 345,061