単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56,291 51,296 52,368 54,558 50,098
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,960 1,663 1,580 4,423 1,229
1. Tiền 1,460 1,663 1,580 4,423 1,229
2. Các khoản tương đương tiền 500 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 500 500 500 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,144 31,513 31,648 30,197 30,013
1. Phải thu khách hàng 4,499 4,226 4,233 3,943 4,086
2. Trả trước cho người bán 0 0 1,022 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,514 29,153 28,701 28,556 28,215
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,869 -1,866 -2,308 -2,302 -2,288
IV. Tổng hàng tồn kho 20,613 16,530 18,429 19,438 18,356
1. Hàng tồn kho 20,613 16,530 18,429 19,438 18,356
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 574 1,090 211 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 211 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 574 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 1,090 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 270,118 275,543 271,964 272,196 281,507
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 202,738 206,147 203,965 202,145 207,631
1. Tài sản cố định hữu hình 197,858 201,345 199,242 197,479 203,021
- Nguyên giá 465,850 473,880 476,444 479,370 489,644
- Giá trị hao mòn lũy kế -267,992 -272,535 -277,202 -281,891 -286,622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,881 4,802 4,723 4,666 4,610
- Nguyên giá 5,837 5,837 5,837 5,837 5,837
- Giá trị hao mòn lũy kế -956 -1,035 -1,114 -1,171 -1,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 59,272 63,896 63,304 64,488 68,751
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,272 63,896 63,304 64,488 68,751
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 326,409 326,839 324,332 326,754 331,605
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 151,942 146,885 151,985 151,788 151,957
I. Nợ ngắn hạn 131,611 127,495 138,270 131,929 132,752
1. Vay và nợ ngắn 27,259 27,935 23,836 22,781 28,070
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,495 12,584 11,105 467 3,934
4. Người mua trả tiền trước 192 203 167 166 66
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,673 17,726 20,822 21,173 19,957
6. Phải trả người lao động 9,469 3,802 5,343 8,634 13,564
7. Chi phí phải trả 42 3 32 8 45
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 63,710 65,242 74,798 76,869 65,309
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20,330 19,390 13,716 19,858 19,205
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 20,330 19,390 13,716 19,858 19,205
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 174,468 179,954 172,346 174,966 179,648
I. Vốn chủ sở hữu 174,468 179,954 172,346 174,966 179,648
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 155,349 155,349 155,349 155,349 155,349
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,370 2,370 2,583 2,583 2,583
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,223 1,223 1,649 1,649 1,649
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,526 21,013 12,766 15,386 20,067
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 771 0 2,167 1,832 1,807
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 326,409 326,839 324,332 326,754 331,605