|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-4.067
|
-2.012
|
-4.000
|
-5.404
|
9.394
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
187
|
183
|
175
|
179
|
5
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
190
|
186
|
186
|
185
|
185
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
-168
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-3
|
-3
|
-11
|
-6
|
-12
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
147
|
449
|
4.641
|
4.192
|
8.102
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
147
|
449
|
4.641
|
4.192
|
8.102
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
-2.870
|
-2.295
|
-4.165
|
-8.817
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
-2.870
|
-2.295
|
-4.165
|
-8.817
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-25.797
|
-49.934
|
-3.964
|
-8.709
|
105.985
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-25.000
|
-50.856
|
-3.506
|
-9.280
|
77.012
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-797
|
902
|
-336
|
638
|
-3.267
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
32.400
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
0
|
21
|
-121
|
-67
|
-159
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.521
|
-553
|
-850
|
-160
|
-8.600
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
-984
|
984
|
|
-935
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-8
|
-12
|
-74
|
28
|
-18
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
2.688
|
0
|
-2.443
|
150
|
-8.294
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
37
|
-37
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-28
|
75
|
137
|
340
|
-289
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
79
|
134
|
-86
|
400
|
-45
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
33
|
-34
|
|
0
|
171
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
28
|
178
|
625
|
228
|
188
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
692
|
125
|
8
|
-1.306
|
621
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-26.009
|
-54.736
|
-6.293
|
-14.066
|
106.068
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
-109
|
|
-224
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
3
|
11
|
6
|
12
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3
|
3
|
-98
|
6
|
-211
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-26.006
|
-54.733
|
-6.391
|
-14.060
|
105.857
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
129.906
|
103.900
|
49.167
|
42.777
|
28.716
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
1.406
|
26.900
|
32.167
|
26.777
|
14.216
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
1.406
|
26.900
|
32.167
|
26.777
|
14.216
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
128.500
|
77.000
|
17.000
|
16.000
|
14.500
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
103.900
|
49.167
|
42.777
|
28.716
|
134.573
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
26.900
|
32.167
|
26.777
|
14.216
|
110.573
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
26.900
|
32.167
|
26.777
|
14.216
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
77.000
|
17.000
|
16.000
|
14.500
|
24.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|