|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-5.404
|
9.394
|
-8.770
|
-4.495
|
-14.672
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
179
|
5
|
183
|
192
|
192
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
185
|
185
|
203
|
203
|
203
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-168
|
|
0
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-6
|
-12
|
-20
|
-12
|
-11
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
4.192
|
8.102
|
12.082
|
10.085
|
17.854
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
4.192
|
8.102
|
12.082
|
10.085
|
17.854
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-4.165
|
-8.817
|
-8.496
|
-11.075
|
-12.299
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-4.165
|
-8.817
|
-8.496
|
-11.075
|
-12.299
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-8.709
|
105.985
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-9.280
|
77.012
|
8.468
|
-6.313
|
-4.732
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
-20.000
|
20.000
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
638
|
-3.267
|
175
|
1.997
|
-3.793
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
32.400
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-67
|
-159
|
-498
|
1.016
|
-993
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-160
|
-8.600
|
-5.001
|
-5.293
|
-8.925
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
-935
|
439
|
0
|
-3.428
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
28
|
-18
|
93
|
-67
|
-38
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
150
|
-8.294
|
4.773
|
-803
|
803
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
|
|
110
|
-72
|
-61
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
340
|
-289
|
-122
|
-21
|
5.121
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
400
|
-45
|
-945
|
179
|
-115
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
0
|
171
|
-37
|
-1.001
|
984
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
228
|
188
|
740
|
676
|
965
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1.306
|
621
|
-1.306
|
-63
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14.066
|
106.068
|
-13.112
|
10.235
|
-14.214
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-224
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
12
|
20
|
12
|
11
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6
|
-211
|
20
|
12
|
11
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-14.060
|
105.857
|
-13.092
|
10.247
|
-14.203
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
42.777
|
28.716
|
51.713
|
38.621
|
48.868
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
26.777
|
14.216
|
28.213
|
38.621
|
48.868
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
26.777
|
14.216
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
16.000
|
14.500
|
23.500
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
28.716
|
134.573
|
38.621
|
48.868
|
34.665
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
14.216
|
110.573
|
38.621
|
48.868
|
20.865
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
14.216
|
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
14.500
|
24.000
|
|
0
|
13.800
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|