Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -5.404 9.394 -8.770 -4.495 -14.672
2. Điều chỉnh cho các khoản: 179 5 183 192 192
- Khấu hao TSCĐ 185 185 203 203 203
- Các khoản dự phòng -168 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -6 -12 -20 -12 -11
- Dự thu tiền lãi 0 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 4.192 8.102 12.082 10.085 17.854
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 4.192 8.102 12.082 10.085 17.854
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -4.165 -8.817 -8.496 -11.075 -12.299
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -4.165 -8.817 -8.496 -11.075 -12.299
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -8.709 105.985 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -9.280 77.012 8.468 -6.313 -4.732
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -20.000 20.000 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 638 -3.267 175 1.997 -3.793
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 32.400 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -67 -159 -498 1.016 -993
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -160 -8.600 -5.001 -5.293 -8.925
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -935 439 0 -3.428
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 28 -18 93 -67 -38
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 150 -8.294 4.773 -803 803
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 110 -72 -61
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 340 -289 -122 -21 5.121
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 400 -45 -945 179 -115
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 0 171 -37 -1.001 984
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 228 188 740 676 965
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1.306 621 -1.306 -63 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -14.066 106.068 -13.112 10.235 -14.214
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -224 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 6 12 20 12 11
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6 -211 20 12 11
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 0 0
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -14.060 105.857 -13.092 10.247 -14.203
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 42.777 28.716 51.713 38.621 48.868
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 26.777 14.216 28.213 38.621 48.868
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 26.777 14.216 0 0
Các khoản tương đương tiền 16.000 14.500 23.500 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 28.716 134.573 38.621 48.868 34.665
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 14.216 110.573 38.621 48.868 20.865
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 14.216 0 0
Các khoản tương đương tiền 14.500 24.000 0 13.800
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0