DUPONT

  単位 2022 2023 2024
株主資本利益率(ROE) %
Return on Sales (ROS) % 33.12 -100.54 -126.31
資産回転率 revs 0.19 0.07 0.07
Financial Leverage ~回

管理有効性

  単位 2022 2023 2024
Gross Profit Margin % 67.91 22.12 0.71
営業利益率 %
The proportion of revenues from brokerage activities % 15.95 15.32 22.81
The proportion of revenues from investment activities % 0.05 0.07 0.19
The proportion of revenue from consulting activities % 16.14 21.34 23.82
The proportion of revenues from business capital % 0.20 0.92 1.20

Hiệu quả hoạt động

  単位 2022 2023 2024
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi %
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 2022 2023 2024
Net Working Capital 10億
Short-term solvency ~回
当座比率 ~回
Long-term Assets/ Total Assets ~回
負債資本比率 ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回