Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10.831 12.995 17.785 20.981 14.311
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10.831 12.995 17.785 20.981 14.311
4. Giá vốn hàng bán 7.918 9.828 13.725 16.141 11.383
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.914 3.168 4.061 4.840 3.437
6. Doanh thu hoạt động tài chính 383 319 380 245 295
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1.102 1.119 1.479 1.504 923
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.055 1.739 2.055 2.363 1.764
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 138 629 907 1.217 1.025
12. Thu nhập khác 0 64 0 200 0
13. Chi phí khác 83 61 115 61 194
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -83 2 -115 139 -194
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 55 631 792 1.357 832
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 30 138 303 400 225
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 30 138 303 400 225
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25 492 489 957 606
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25 492 489 957