単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,831 12,995 17,785 20,981 14,311
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 10,831 12,995 17,785 20,981 14,311
Giá vốn hàng bán 7,918 9,828 13,725 16,141 11,383
Lợi nhuận gộp 2,914 3,168 4,061 4,840 3,437
Doanh thu hoạt động tài chính 383 319 380 245 295
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 1,102 1,119 1,479 1,504 923
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,055 1,739 2,055 2,363 1,764
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 138 629 907 1,217 1,025
Thu nhập khác 0 64 0 200 0
Chi phí khác 83 61 115 61 194
Lợi nhuận khác -83 2 -115 139 -194
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55 631 792 1,357 832
Chi phí thuế TNDN hiện hành 30 138 303 400 225
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 30 138 303 400 225
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25 492 489 957 606
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25 492 489 957
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)