|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,831
|
12,995
|
17,785
|
20,981
|
14,311
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
10,831
|
12,995
|
17,785
|
20,981
|
14,311
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,918
|
9,828
|
13,725
|
16,141
|
11,383
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,914
|
3,168
|
4,061
|
4,840
|
3,437
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
383
|
319
|
380
|
245
|
295
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,102
|
1,119
|
1,479
|
1,504
|
923
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,055
|
1,739
|
2,055
|
2,363
|
1,764
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
138
|
629
|
907
|
1,217
|
1,025
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
64
|
0
|
200
|
0
|
|
Chi phí khác
|
83
|
61
|
115
|
61
|
194
|
|
Lợi nhuận khác
|
-83
|
2
|
-115
|
139
|
-194
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
55
|
631
|
792
|
1,357
|
832
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30
|
138
|
303
|
400
|
225
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
30
|
138
|
303
|
400
|
225
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25
|
492
|
489
|
957
|
606
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25
|
492
|
489
|
957
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|