|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
277,614
|
314,104
|
309,190
|
361,687
|
430,818
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,028
|
2,975
|
3,941
|
4,571
|
8,348
|
|
1. Tiền
|
8,028
|
2,975
|
3,941
|
4,571
|
8,348
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
248,474
|
296,212
|
293,750
|
334,077
|
385,070
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
244,713
|
293,900
|
293,171
|
325,029
|
316,491
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,452
|
2,442
|
2,456
|
11,198
|
70,859
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
465
|
464
|
409
|
259
|
150
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-156
|
-593
|
-2,286
|
-2,409
|
-2,430
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,104
|
14,853
|
11,226
|
21,974
|
35,366
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21,104
|
14,853
|
11,226
|
21,974
|
35,366
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8
|
63
|
274
|
1,064
|
2,034
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
63
|
187
|
429
|
331
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
565
|
1,635
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8
|
0
|
86
|
71
|
68
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
483,294
|
451,268
|
426,486
|
396,053
|
366,270
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
483,294
|
451,183
|
419,535
|
394,172
|
364,351
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
476,705
|
444,836
|
413,425
|
388,296
|
358,703
|
|
- Nguyên giá
|
1,068,720
|
1,068,720
|
1,068,136
|
1,074,678
|
1,076,780
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-592,014
|
-623,884
|
-654,711
|
-686,382
|
-718,077
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,589
|
6,347
|
6,110
|
5,876
|
5,648
|
|
- Nguyên giá
|
9,667
|
9,667
|
9,667
|
9,667
|
9,667
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,078
|
-3,320
|
-3,558
|
-3,791
|
-4,019
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
5,320
|
880
|
53
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
5,320
|
880
|
53
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
84
|
1,631
|
1,000
|
1,866
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
84
|
1,631
|
1,000
|
1,866
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
760,908
|
765,372
|
735,676
|
757,740
|
797,088
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,000,467
|
1,082,525
|
1,151,762
|
1,254,154
|
1,355,522
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,000,418
|
1,082,525
|
1,151,762
|
1,254,154
|
1,355,522
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
464,157
|
460,657
|
460,657
|
460,657
|
460,657
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
36,022
|
47,477
|
43,531
|
60,066
|
73,459
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
36
|
36
|
0
|
0
|
54
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,949
|
1,186
|
16
|
0
|
1
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,492
|
2,688
|
2,213
|
469
|
209
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
1,092
|
277
|
559
|
1,138
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
495,735
|
569,362
|
645,042
|
732,377
|
819,978
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26
|
26
|
26
|
26
|
26
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
49
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
49
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-239,559
|
-317,153
|
-416,086
|
-496,414
|
-558,434
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-239,559
|
-317,153
|
-416,086
|
-496,414
|
-558,434
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
272,236
|
272,236
|
272,236
|
272,236
|
272,236
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
76,737
|
76,737
|
76,737
|
76,737
|
76,737
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22,694
|
22,694
|
22,694
|
22,694
|
22,694
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-611,227
|
-688,821
|
-787,754
|
-868,082
|
-930,102
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-565,189
|
-611,227
|
-688,821
|
-787,754
|
-868,082
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-46,037
|
-77,594
|
-98,933
|
-80,328
|
-62,020
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
760,908
|
765,372
|
735,676
|
757,740
|
797,088
|