単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 277,614 314,104 309,190 361,687 430,818
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,028 2,975 3,941 4,571 8,348
1. Tiền 8,028 2,975 3,941 4,571 8,348
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 248,474 296,212 293,750 334,077 385,070
1. Phải thu khách hàng 244,713 293,900 293,171 325,029 316,491
2. Trả trước cho người bán 3,452 2,442 2,456 11,198 70,859
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 465 464 409 259 150
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -156 -593 -2,286 -2,409 -2,430
IV. Tổng hàng tồn kho 21,104 14,853 11,226 21,974 35,366
1. Hàng tồn kho 21,104 14,853 11,226 21,974 35,366
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8 63 274 1,064 2,034
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 63 187 429 331
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 565 1,635
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 0 86 71 68
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 483,294 451,268 426,486 396,053 366,270
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 483,294 451,183 419,535 394,172 364,351
1. Tài sản cố định hữu hình 476,705 444,836 413,425 388,296 358,703
- Nguyên giá 1,068,720 1,068,720 1,068,136 1,074,678 1,076,780
- Giá trị hao mòn lũy kế -592,014 -623,884 -654,711 -686,382 -718,077
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,589 6,347 6,110 5,876 5,648
- Nguyên giá 9,667 9,667 9,667 9,667 9,667
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,078 -3,320 -3,558 -3,791 -4,019
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 90,000 90,000 90,000 90,000 90,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -90,000 -90,000 -90,000 -90,000 -90,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 84 1,631 1,000 1,866
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 84 1,631 1,000 1,866
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 760,908 765,372 735,676 757,740 797,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,000,467 1,082,525 1,151,762 1,254,154 1,355,522
I. Nợ ngắn hạn 1,000,418 1,082,525 1,151,762 1,254,154 1,355,522
1. Vay và nợ ngắn 464,157 460,657 460,657 460,657 460,657
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36,022 47,477 43,531 60,066 73,459
4. Người mua trả tiền trước 36 36 0 0 54
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,949 1,186 16 0 1
6. Phải trả người lao động 2,492 2,688 2,213 469 209
7. Chi phí phải trả 0 1,092 277 559 1,138
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 495,735 569,362 645,042 732,377 819,978
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 49 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 49 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -239,559 -317,153 -416,086 -496,414 -558,434
I. Vốn chủ sở hữu -239,559 -317,153 -416,086 -496,414 -558,434
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 272,236 272,236 272,236 272,236 272,236
2. Thặng dư vốn cổ phần 76,737 76,737 76,737 76,737 76,737
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,694 22,694 22,694 22,694 22,694
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -611,227 -688,821 -787,754 -868,082 -930,102
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26 26 26 26 26
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 760,908 765,372 735,676 757,740 797,088