単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,902 47,193 44,380 46,169 44,797
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 18,902 47,193 44,380 46,169 44,797
4. Giá vốn hàng bán 22,090 40,562 37,528 38,985 36,596
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -3,188 6,632 6,852 7,184 8,201
6. Doanh thu hoạt động tài chính 198 178 322 227 217
7. Chi phí tài chính 6,170 8,385 8,479 7,725 7,201
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,169 8,385 8,479 7,725 7,201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 341 590 560 603 608
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,488 7,686 8,375 8,396 9,546
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13,990 -9,851 -10,241 -9,314 -8,937
12. Thu nhập khác 3 182 2,137 2 57
13. Chi phí khác 1,829 110 372 1,150 9,941
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,825 71 1,764 -1,148 -9,884
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15,815 -9,780 -8,477 -10,462 -18,821
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,815 -9,780 -8,477 -10,462 -18,821
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15,815 -9,780 -8,477 -10,462