単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,902 47,193 44,380 46,169 44,797
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 18,902 47,193 44,380 46,169 44,797
Giá vốn hàng bán 22,090 40,562 37,528 38,985 36,596
Lợi nhuận gộp -3,188 6,632 6,852 7,184 8,201
Doanh thu hoạt động tài chính 198 178 322 227 217
Chi phí tài chính 6,170 8,385 8,479 7,725 7,201
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,169 8,385 8,479 7,725 7,201
Chi phí bán hàng 341 590 560 603 608
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,488 7,686 8,375 8,396 9,546
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,990 -9,851 -10,241 -9,314 -8,937
Thu nhập khác 3 182 2,137 2 57
Chi phí khác 1,829 110 372 1,150 9,941
Lợi nhuận khác -1,825 71 1,764 -1,148 -9,884
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,815 -9,780 -8,477 -10,462 -18,821
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,815 -9,780 -8,477 -10,462 -18,821
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,815 -9,780 -8,477 -10,462
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0