Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 198.842 118.778 270.111 218.972 211.414
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 198.842 118.778 270.111 218.972 211.414
4. Giá vốn hàng bán 156.246 94.619 202.363 160.895 157.259
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42.596 24.159 67.748 58.077 54.155
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.256 2.944 2.705 4.018 2.752
7. Chi phí tài chính 177 100 123 153 193
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5 11 57
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 34.500 28.041 48.734 45.812 42.185
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.064 3.322 9.321 5.969 5.795
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.111 -4.359 12.274 10.160 8.734
12. Thu nhập khác 658 701 2.663 1.354 757
13. Chi phí khác 63 218 452 22 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 595 483 2.212 1.333 755
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.706 -3.876 14.486 11.493 9.489
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.001 1.651 2.290 1.911
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.001 1.651 2.290 1.911
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.705 -3.876 12.835 9.203 7.577
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.705 -3.876 12.835 9.203 7.577