|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
118,778
|
270,111
|
218,972
|
211,414
|
206,241
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
118,778
|
270,111
|
218,972
|
211,414
|
206,241
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
94,619
|
202,363
|
160,895
|
157,259
|
149,958
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,159
|
67,748
|
58,077
|
54,155
|
56,283
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,944
|
2,705
|
4,018
|
2,752
|
2,934
|
|
7. Chi phí tài chính
|
100
|
123
|
153
|
193
|
109
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11
|
57
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
28,041
|
48,734
|
45,812
|
42,185
|
41,576
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,322
|
9,321
|
5,969
|
5,795
|
7,118
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,359
|
12,274
|
10,160
|
8,734
|
10,414
|
|
12. Thu nhập khác
|
701
|
2,663
|
1,354
|
757
|
614
|
|
13. Chi phí khác
|
218
|
452
|
22
|
2
|
32
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
483
|
2,212
|
1,333
|
755
|
582
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,876
|
14,486
|
11,493
|
9,489
|
10,997
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
1,651
|
2,290
|
1,911
|
2,207
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
1,651
|
2,290
|
1,911
|
2,207
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3,876
|
12,835
|
9,203
|
7,577
|
8,790
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3,876
|
12,835
|
9,203
|
7,577
|
8,790
|