単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,778 270,111 218,972 211,414 206,241
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 118,778 270,111 218,972 211,414 206,241
Giá vốn hàng bán 94,619 202,363 160,895 157,259 149,958
Lợi nhuận gộp 24,159 67,748 58,077 54,155 56,283
Doanh thu hoạt động tài chính 2,944 2,705 4,018 2,752 2,934
Chi phí tài chính 100 123 153 193 109
Trong đó: Chi phí lãi vay 11 57
Chi phí bán hàng 28,041 48,734 45,812 42,185 41,576
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,322 9,321 5,969 5,795 7,118
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,359 12,274 10,160 8,734 10,414
Thu nhập khác 701 2,663 1,354 757 614
Chi phí khác 218 452 22 2 32
Lợi nhuận khác 483 2,212 1,333 755 582
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,876 14,486 11,493 9,489 10,997
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,651 2,290 1,911 2,207
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,651 2,290 1,911 2,207
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,876 12,835 9,203 7,577 8,790
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,876 12,835 9,203 7,577 8,790
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)