I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,706
|
-3,876
|
14,486
|
11,493
|
9,489
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
557
|
722
|
-471
|
-1,154
|
668
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,909
|
3,839
|
3,612
|
3,273
|
3,227
|
- Các khoản dự phòng
|
-58
|
-184
|
-1,673
|
153
|
193
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
-1
|
-1
|
-1
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,299
|
-2,944
|
-2,467
|
-4,579
|
-2,752
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5
|
11
|
57
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,264
|
-3,154
|
14,015
|
10,339
|
10,157
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,437
|
718
|
-2,493
|
-1,219
|
370
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-154
|
201
|
-1,785
|
1,752
|
-663
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,057
|
-5,659
|
12,672
|
-4,273
|
-1,942
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,341
|
1,852
|
996
|
-193
|
489
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5
|
-11
|
-57
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,556
|
-880
|
-1,200
|
-2,300
|
-1,641
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
9
|
19
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,498
|
-6,440
|
-971
|
-1,909
|
-5,236
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,780
|
-13,354
|
21,177
|
2,197
|
1,534
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-88
|
-3,106
|
-3,137
|
-1,718
|
-81
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
43
|
2,913
|
|
738
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-29,508
|
-24,231
|
-27,608
|
-32,414
|
-29,361
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
26,682
|
33,141
|
16,033
|
38,055
|
23,913
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,444
|
3,261
|
2,722
|
4,408
|
2,692
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,428
|
11,977
|
-11,990
|
9,070
|
-2,837
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,200
|
7,297
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,200
|
-3,804
|
-3,493
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7,277
|
-5,765
|
-28
|
-7,229
|
-3,637
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,277
|
-2,272
|
-3,521
|
-7,229
|
-3,637
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6,925
|
-3,649
|
5,666
|
4,038
|
-4,940
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,230
|
9,305
|
5,656
|
11,322
|
15,361
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
1
|
1
|
1
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,305
|
5,656
|
11,322
|
15,361
|
10,422
|