Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 336.508 369.870 236.329 219.955 231.395
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 336.508 369.870 236.329 219.955 231.395
4. Giá vốn hàng bán 302.809 332.428 225.287 209.487 220.915
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33.699 37.442 11.043 10.469 10.480
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.854 4.650 7.520 4.930 5.208
7. Chi phí tài chính 384 329 513 194 289
-Trong đó: Chi phí lãi vay 365 86 494 191 289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 6.699 12.361 5.841 5.557 4.904
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.078 6.961 6.290 4.726 5.555
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18.392 22.441 5.919 4.922 4.941
12. Thu nhập khác 35 82 2 44 3.162
13. Chi phí khác 0 180 14 88
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 35 -98 2 30 3.075
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18.427 22.344 5.921 4.952 8.015
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.699 5.254 1.156 1.012 1.625
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -731 47 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.699 4.523 1.203 1.012 1.625
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14.728 17.821 4.717 3.939 6.391
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14.728 17.821 4.717 3.939 6.391