単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 326,027 336,508 369,870 236,329 219,955
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 326,027 336,508 369,870 236,329 219,955
Giá vốn hàng bán 315,631 302,809 332,428 225,287 209,487
Lợi nhuận gộp 10,396 33,699 37,442 11,043 10,469
Doanh thu hoạt động tài chính 3,741 3,854 4,650 7,520 4,930
Chi phí tài chính 1,229 384 329 513 194
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,225 365 86 494 191
Chi phí bán hàng 4,304 6,699 12,361 5,841 5,557
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,948 12,078 6,961 6,290 4,726
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,657 18,392 22,441 5,919 4,922
Thu nhập khác 334 35 82 2 44
Chi phí khác 20 0 180 14
Lợi nhuận khác 314 35 -98 2 30
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,971 18,427 22,344 5,921 4,952
Chi phí thuế TNDN hiện hành 610 3,699 5,254 1,156 1,012
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -731 47
Chi phí thuế TNDN 610 3,699 4,523 1,203 1,012
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,361 14,728 17,821 4,717 3,939
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,361 14,728 17,821 4,717 3,939
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)